Wear out là gì? Tất tần tật về Wear out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wear out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 512 03/04/2025


Wear out

I. Định nghĩa Wear out

Wear out: Dùng gì đo cho đến khi nó hỏng

Wear out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "wear" (mòn, hao mòn)

  • Từ đi kèm: "out" (mang nghĩa hoàn toàn, hết, hoặc làm cho một thứ gì đó không còn khả năng hoạt động hoặc sử dụng được)

→ Wear out có nghĩa là làm cho cái gì đó mòn đi, hỏng hoặc không còn sử dụng được do sự hao mòn hoặc sử dụng quá mức. Cụm từ này cũng có thể chỉ sự kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do sự cố gắng hoặc căng thẳng liên tục.

Ví dụ:

She played the video so many times that she WORE the tape OUT. Cô ấy bật video nhiều lần đến nỗi là làm hỏng luôn cuộn phim.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wear out

1. Cấu trúc

  • Wear out + danh từ (vật thể, người, v.v.): Dùng để chỉ việc một vật thể bị mòn hoặc hỏng hoàn toàn do sử dụng lâu dài.

  • Wear something out: Dùng để miêu tả việc sử dụng một vật gì đó đến mức không còn sử dụng được nữa.

  • Wear oneself out: Dùng để chỉ việc làm cho chính mình kiệt sức, mệt mỏi.

2. Cách sử dụng

  • Wear out thường được sử dụng để chỉ vật thể bị hỏng hoặc mòn đi do sự sử dụng lâu dài hoặc tác động liên tục.

  • Nó cũng có thể miêu tả sự kiệt sức của con người sau khi phải làm việc hoặc chịu đựng một điều gì đó trong một thời gian dài.

Ví dụ:

  • My shoes are starting to wear out after all the walking I've done.
    (Đôi giày của tôi bắt đầu mòn đi sau tất cả những lần đi bộ mà tôi đã làm.)

  • The constant use of the machine has worn it out.
    (Việc sử dụng liên tục máy móc đã làm nó hỏng đi.)

  • I wore myself out running errands all day.
    (Tôi đã kiệt sức khi chạy vặt suốt cả ngày.)

  • The carpet has worn out after years of heavy foot traffic.
    (Tấm thảm đã bị mòn sau nhiều năm chịu sự đi lại nặng nề.)

  • The movie was so long that I started to wear out before it was over.
    (Bộ phim dài đến mức tôi bắt đầu cảm thấy kiệt sức trước khi nó kết thúc.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wear out

1. Từ đồng nghĩa

Exhaust: Làm kiệt sức, mệt mỏi.

Ví dụ: The long hike exhausted me.
(Chuyến đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức.)

Tire out: Làm mệt mỏi, làm kiệt sức.

Ví dụ: She tired herself out after a full day of work.
(Cô ấy làm mệt mỏi bản thân sau một ngày làm việc đầy đủ.)

Deplete: Làm kiệt sức, làm cạn kiệt.

Ví dụ: The long drought has depleted the water supply.
(Cơn hạn hán kéo dài đã làm cạn kiệt nguồn nước.)

2. Từ trái nghĩa

Renew: Làm mới, phục hồi.

Ví dụ: They renewed the furniture to make it look new again.
(Họ đã làm mới đồ đạc để làm cho nó trông như mới.)

Repair: Sửa chữa.

Ví dụ: I need to repair the tire that has worn out.
(Tôi cần sửa chữa chiếc lốp đã mòn.)

Restore: Khôi phục, phục hồi.

Ví dụ: The old building was restored to its original condition.
(Tòa nhà cũ đã được phục hồi về tình trạng ban đầu.)

1 512 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: