Wear out là gì? Tất tần tật về Wear out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wear out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Wear out
I. Định nghĩa Wear out
Wear out: Dùng gì đo cho đến khi nó hỏng
Wear out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "wear" (mòn, hao mòn)
-
Từ đi kèm: "out" (mang nghĩa hoàn toàn, hết, hoặc làm cho một thứ gì đó không còn khả năng hoạt động hoặc sử dụng được)
Wear out có nghĩa là làm cho cái gì đó mòn đi, hỏng hoặc không còn sử dụng được do sự hao mòn hoặc sử dụng quá mức. Cụm từ này cũng có thể chỉ sự kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do sự cố gắng hoặc căng thẳng liên tục.
Ví dụ:
She played the video so many times that she WORE the tape OUT. Cô ấy bật video nhiều lần đến nỗi là làm hỏng luôn cuộn phim.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Wear out
1. Cấu trúc
-
Wear out + danh từ (vật thể, người, v.v.): Dùng để chỉ việc một vật thể bị mòn hoặc hỏng hoàn toàn do sử dụng lâu dài.
-
Wear something out: Dùng để miêu tả việc sử dụng một vật gì đó đến mức không còn sử dụng được nữa.
-
Wear oneself out: Dùng để chỉ việc làm cho chính mình kiệt sức, mệt mỏi.
2. Cách sử dụng
-
Wear out thường được sử dụng để chỉ vật thể bị hỏng hoặc mòn đi do sự sử dụng lâu dài hoặc tác động liên tục.
-
Nó cũng có thể miêu tả sự kiệt sức của con người sau khi phải làm việc hoặc chịu đựng một điều gì đó trong một thời gian dài.
Ví dụ:
-
My shoes are starting to wear out after all the walking I've done.
(Đôi giày của tôi bắt đầu mòn đi sau tất cả những lần đi bộ mà tôi đã làm.) -
The constant use of the machine has worn it out.
(Việc sử dụng liên tục máy móc đã làm nó hỏng đi.) -
I wore myself out running errands all day.
(Tôi đã kiệt sức khi chạy vặt suốt cả ngày.) -
The carpet has worn out after years of heavy foot traffic.
(Tấm thảm đã bị mòn sau nhiều năm chịu sự đi lại nặng nề.) -
The movie was so long that I started to wear out before it was over.
(Bộ phim dài đến mức tôi bắt đầu cảm thấy kiệt sức trước khi nó kết thúc.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wear out
1. Từ đồng nghĩa
Exhaust: Làm kiệt sức, mệt mỏi.
Ví dụ: The long hike exhausted me.
(Chuyến đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức.)
Tire out: Làm mệt mỏi, làm kiệt sức.
Ví dụ: She tired herself out after a full day of work.
(Cô ấy làm mệt mỏi bản thân sau một ngày làm việc đầy đủ.)
Deplete: Làm kiệt sức, làm cạn kiệt.
Ví dụ: The long drought has depleted the water supply.
(Cơn hạn hán kéo dài đã làm cạn kiệt nguồn nước.)
2. Từ trái nghĩa
Renew: Làm mới, phục hồi.
Ví dụ: They renewed the furniture to make it look new again.
(Họ đã làm mới đồ đạc để làm cho nó trông như mới.)
Repair: Sửa chữa.
Ví dụ: I need to repair the tire that has worn out.
(Tôi cần sửa chữa chiếc lốp đã mòn.)
Restore: Khôi phục, phục hồi.
Ví dụ: The old building was restored to its original condition.
(Tòa nhà cũ đã được phục hồi về tình trạng ban đầu.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
