Strike down là gì? Tất tần tật về Strike down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Strike down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 552 28/04/2025


Strike down

I. Định nghĩa Strike down

Strike down: Giết / Làm ai đó ốm đi / Cấm, ngăn luật, quyết định

Strike down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Strike (động từ): đánh, tấn công

  • Down (phó từ): xuống, giảm xuống (thường chỉ hành động hạ bệ hoặc làm ai đó hoặc cái gì đó rơi xuống)

→ Strike down có thể được hiểu là:

  • Đánh gục hoặc đánh bại ai đó: Thường dùng khi nói về việc đánh bại một người trong một cuộc đấu tranh, xung đột thể chất hoặc chiến đấu.

  • Hủy bỏ hoặc loại bỏ một điều gì đó: Dùng khi một quyết định, luật lệ hoặc chính sách bị hủy bỏ hoặc không còn hiệu lực nữa.

  • Làm ai đó ngã xuống: Trong ngữ cảnh thể thao hoặc chiến đấu, có thể hiểu là làm cho đối phương ngã xuống đất.

Ví dụ:

A hitman STRUCK him DOWN as he entered the building. Một kẻ đánh bom đã giết anh ất khi anh ấy đi vào tòa nhà.

I was STRUCK DOWN with food poisoning. (This verb is mostly used in the passive.) Tôi đang bị làm cho ốm đi bởi ngộ độc thức ăn. (động từ này thường dùng bị động)

The Appeal Court STRUCK DOWN the lower court's ruling. Tòa kháng cáo lên án phán quyết của tòa thấp hơn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Strike down

1. Cấu trúc

  • Strike down (someone) = đánh gục ai đó, làm ai đó ngã xuống.

  • Strike down (a law/decision) = hủy bỏ một đạo luật, quyết định hoặc chính sách.

2. Cách sử dụng

  • Đánh gục ai đó trong chiến đấu: Dùng khi bạn muốn nói về hành động đánh bại ai đó trong một tình huống thể chất.

  • Hủy bỏ một đạo luật, quyết định: Dùng khi một quyết định, pháp lý, hay luật lệ không còn hiệu lực.

  • Làm ai đó ngã xuống: Dùng trong các tình huống thể thao hoặc chiến đấu, khi một người bị đánh bại hoặc làm ngã.

Ví dụ:

  • The court struck down the unconstitutional law.
    → Tòa án đã hủy bỏ đạo luật vi hiến.

  • The boxer struck down his opponent with a powerful punch.
    → Võ sĩ đã đánh gục đối thủ của mình bằng một cú đấm mạnh mẽ.

  • The king’s unjust rule was struck down by the people.
    → Quyền cai trị bất công của nhà vua đã bị nhân dân lật đổ.

  • The judge struck down the appeal, ruling it inadmissible.
    → Thẩm phán đã bác bỏ đơn kháng cáo, tuyên bố nó không được chấp nhận.

  • The wind was so strong it struck down several trees.
    → Cơn gió mạnh đến mức đã làm đổ một vài cây.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Strike down

1. Từ đồng nghĩa

  • Overturn – lật đổ, hủy bỏ (dùng cho quyết định hoặc luật lệ)

  • Cancel – hủy bỏ, bãi bỏ

  • Invalidate – làm vô hiệu, hủy bỏ

2. Từ trái nghĩa

  • Uphold – duy trì, giữ vững (dùng cho quyết định hoặc luật lệ)

  • Reinforce – củng cố, làm mạnh lên

1 552 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: