Rent out là gì? Tất tần tật về Rent out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rent out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 552 22/04/2025


Rent out

I. Định nghĩa Rent out

Rent out: Cho thuê

Rent out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rent (động từ): cho thuê

  • Out (phó từ/trạng từ): ra ngoài, nhấn mạnh hành động chuyển quyền sử dụng cho người khác

→ Rent out: Cho thuê tài sản thuộc quyền sở hữu của mình (như nhà, xe, phòng, thiết bị...) để lấy tiền.

Ví dụ:

They RENTED their house OUT while the were abroad. Họ cho thuê nhà của họ khi họ ở nước ngoài.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rent out

1. Cấu trúc

  • Rent out + something

  • Hoặc: Rent + something + out

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt liên quan đến nhà cửa, phòng trọ, xe cộ, thiết bị cá nhân.

  • Có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, hợp đồng, quảng cáo...

Ví dụ:

  • We decided to rent out our house while we travel.
    → Chúng tôi quyết định cho thuê nhà trong lúc đi du lịch.

  • He rents out his car on weekends to earn extra money.
    → Anh ấy cho thuê xe vào cuối tuần để kiếm thêm tiền.

  • They rented out the basement to a college student.
    → Họ đã cho sinh viên đại học thuê tầng hầm.

  • I’m planning to rent out my spare room.
    → Tôi đang có ý định cho thuê phòng trống của mình.

  • She rents out camera equipment to photographers.
    → Cô ấy cho các nhiếp ảnh gia thuê thiết bị máy ảnh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rent out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Lease out Cho thuê (hợp đồng dài hạn) They leased out their property. (Họ đã cho thuê tài sản.)
Let out Cho thuê (BrE) They let out the flat to tourists. (Họ cho du khách thuê căn hộ.)
Sublet Cho thuê lại She sublet her apartment during the summer. (Cô ấy cho thuê lại căn hộ trong mùa hè.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Rent (from) Thuê (từ ai đó) I rented an apartment from her. (Tôi thuê một căn hộ từ cô ấy.)
Take on lease Thuê theo hợp đồng dài hạn He took the building on lease. (Anh ấy thuê tòa nhà theo hợp đồng.)
Move in Dọn vào (thuê để ở) They moved into the rented flat. (Họ dọn vào căn hộ đã thuê.)

1 552 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: