Balls up là gì? Tất tần tật về balls up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Balls up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 435 09/05/2025


Balls up

I. Định nghĩa Balls up

balls up: Làm hỏng, làm hư, làm xáo trộn

Balls up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: ball → cuộn lại thành quả bóng

  • Giới từ: up → lên (có thể chỉ sự hoàn thành hoặc làm việc gì đó đến mức sai hoặc rối)

→ Balls up có thể có nghĩa là làm sai, làm hỏng một tình huống hoặc công việc. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích ai đó vì đã không hoàn thành công việc đúng cách.

Ví dụ:

He ballsed the presentation up. (Anh ta đã làm hỏng buổi thuyết trình.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Balls up

1. Cấu trúc

  • Balls up + something (Làm sai, làm hỏng cái gì đó)

  • Balls up + a situation (Làm tình huống trở nên rối ren, hỗn loạn)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ sự làm sai hoặc làm hỏng điều gì đó.

  • Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc tiêu cực để phê phán hành động gây rối hoặc làm hỏng một việc gì đó.

Ví dụ:

  • I really balled up that presentation. I forgot all my points.
    → Tôi thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình đó. Tôi quên hết tất cả các điểm chính.

  • They balled up the whole project by missing the deadline.
    → Họ đã làm hỏng toàn bộ dự án bằng cách bỏ lỡ thời hạn.

  • He balled up the entire event by not sending the invitations on time.
    → Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ sự kiện bằng cách không gửi thư mời đúng hạn.

  • Stop balling up the paperwork; we need to sort this out properly.
    → Đừng làm rối các giấy tờ lại nữa; chúng ta cần phải sắp xếp chúng đúng cách.

  • She balled up the situation by ignoring everyone's suggestions.
    → Cô ấy đã làm tình huống trở nên rối ren bằng cách bỏ qua tất cả các gợi ý của mọi người.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Balls up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Mess up Làm rối, làm hỏng He messed up the entire event by forgetting the main guest. Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ sự kiện bằng cách quên khách mời chính.
Screw up Làm sai, làm hỏng She screwed up the meeting by arriving late. Cô ấy đã làm hỏng cuộc họp bằng cách đến muộn.
Foul up Làm rối, làm hỏng They fouled up the whole process with their mistakes. Họ đã làm hỏng toàn bộ quy trình với những sai lầm của mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Organize Sắp xếp, tổ chức She organized the event beautifully and on time. Cô ấy đã tổ chức sự kiện một cách đẹp đẽ và đúng giờ.
Straighten out Làm rõ, làm thẳng We need to straighten out the confusion and move forward. Chúng ta cần làm rõ sự bối rối và tiếp tục tiến về phía trước.
Clarify Làm rõ Can you clarify the details for me? Bạn có thể làm rõ các chi tiết cho tôi không?

1 435 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: