Drop away là gì? Tất tần tật về drop away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drop away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 639 05/05/2025


Drop away

I. Định nghĩa Drop away

drop away: Giảm dần (về số lượng, con số)

Drop away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drop (v): rơi, giảm, tụt

  • Away (adv): xa dần, rời xa

→ "Drop away" = rơi rụng, giảm dần, biến mất, hoặc rút lui lần lượt

Ví dụ:

The numbers of people attending began the drop away after a few months. (Số lượng người tham dự đã bắt đầu giảm dần sau một vài tháng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drop away

1. Cấu trúc

(1) S + drop away

(2) S + drop away from + something

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả sự suy giảm dần dần (như số người tham gia, tiếng ồn, mức độ).

  • Dùng trong văn miêu tả (địa hình rơi dốc, số người dần rút lui khỏi một nhóm, hoặc mức độ giảm dần).

  • Có thể dùng trong văn viết, đặc biệt là văn mô tả hoặc tiểu thuyết.

Ví dụ:

  • As the years passed, many of his friends dropped away.
    → Khi thời gian trôi qua, nhiều người bạn của anh ấy lần lượt rời xa.

  • The sound of the music dropped away as we walked further.
    → Âm thanh của bản nhạc dần nhỏ lại khi chúng tôi đi xa hơn.

  • The cliffs drop away sharply after the lookout point.
    → Vách đá dốc xuống đột ngột sau điểm ngắm cảnh.

  • Interest in the project dropped away after the funding was cut.
    → Mối quan tâm đến dự án giảm dần sau khi bị cắt tài trợ.

  • The runners began to drop away from the leading group.
    → Các vận động viên bắt đầu rớt lại khỏi nhóm dẫn đầu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drop away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Fall away Giảm, biến mất dần His strength fell away after the illness. Sức khỏe anh ấy giảm sút sau trận ốm.
Fade Mờ dần, biến mất The music faded as we left. Âm nhạc mờ dần khi chúng tôi rời đi.
Diminish Giảm dần Their influence gradually diminished. Ảnh hưởng của họ dần dần giảm đi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Build up Tăng lên, tích tụ The crowd built up quickly. Đám đông nhanh chóng tăng lên.
Increase Gia tăng His confidence increased over time. Sự tự tin của anh ấy đã tăng theo thời gian.
Join in Tham gia More people joined in the discussion. Nhiều người đã tham gia cuộc thảo luận.

1 639 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: