Mouth off là gì? Tất tần tật về Mouth off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mouth off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Mouth off
I. Định nghĩa Mouth off
Mouth off: Nói một cách tức giận về thứ gì đó
Mouth off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Mouth (động từ): ở đây có nghĩa là nói, nhưng theo kiểu không suy nghĩ kỹ, nói to, hoặc thái độ hỗn láo.
-
Off (trạng từ): thêm vào để nhấn mạnh hành động nói năng một cách tiêu cực, hoặc nói bừa bãi.
Mouth off: Nói chuyện một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng, hoặc khoe khoang, cằn nhằn, thường nói to và bày tỏ ý kiến tiêu cực mà người khác không muốn nghe.
Ví dụ:
I always get angry and start MOUTHING OFF when the news is on TV. Tôi luôn tức giận và bắt đầu nói tức khi xem bản tin trên tivi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Mouth off
1. Cấu trúc
-
Mouth off (about something)
→ Nói khoác, phàn nàn, hoặc nói thiếu tôn trọng về điều gì đó
Ví dụ: He was mouthing off about his boss again.
-
Mouth off (to someone)
→ Nói hỗn hoặc cãi lại ai đó (thường là người có thẩm quyền)
Ví dụ: Don’t mouth off to your teacher!
2. Cách sử dụng
-
Thường dùng trong ngữ cảnh khó chịu, mất kiên nhẫn, khi ai đó nói nhiều, lắm lời, phàn nàn hoặc hỗn láo.
-
Phổ biến trong văn nói, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mắng mỏ.
Ví dụ:
-
He’s always mouthing off about how unfair the system is.
→ Anh ta lúc nào cũng phàn nàn to tiếng về việc hệ thống bất công. -
Stop mouthing off and listen for once!
→ Đừng nói lấc cấc nữa và lắng nghe cho đàng hoàng! -
She mouthed off to the manager and got fired.
→ Cô ta nói hỗn với quản lý và bị sa thải. -
Teenagers sometimes mouth off when they’re frustrated.
→ Thanh thiếu niên đôi khi nói hỗn khi chúng thấy khó chịu. -
He mouthed off about politics without knowing much.
→ Anh ta cứ lên giọng về chính trị dù chẳng biết gì mấy.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mouth off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ (dịch) |
|---|---|---|
| Talk back | Cãi lại (thường với người lớn, cấp trên) | Don’t talk back to your parents. → Đừng cãi lại cha mẹ. |
| Rant | Nói huyên thuyên đầy tức giận | He went on a rant about taxes. → Anh ta càu nhàu tức giận về thuế má. |
| Complain loudly | Phàn nàn to tiếng | She kept complaining loudly at the restaurant. → Cô ấy cứ phàn nàn ầm ĩ trong nhà hàng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ (dịch) |
|---|---|---|
| Be respectful | Tỏ ra lễ phép | He was respectful to the teacher. → Cậu ấy rất lễ phép với giáo viên. |
| Keep quiet | Giữ im lặng | She wisely kept quiet during the argument. → Cô ấy khôn ngoan im lặng trong cuộc cãi vã. |
| Speak politely | Nói chuyện lịch sự | Try to speak politely, even if you're upset. → Hãy cố nói chuyện lịch sự, dù bạn đang khó chịu. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
