Mouth off là gì? Tất tần tật về Mouth off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mouth off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 444 17/04/2025


Mouth off

I. Định nghĩa Mouth off

Mouth off: Nói một cách tức giận về thứ gì đó

Mouth off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Mouth (động từ): ở đây có nghĩa là nói, nhưng theo kiểu không suy nghĩ kỹ, nói to, hoặc thái độ hỗn láo.

  • Off (trạng từ): thêm vào để nhấn mạnh hành động nói năng một cách tiêu cực, hoặc nói bừa bãi.

→ Mouth off: Nói chuyện một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng, hoặc khoe khoang, cằn nhằn, thường nói to và bày tỏ ý kiến tiêu cực mà người khác không muốn nghe.

Ví dụ:

I always get angry and start MOUTHING OFF when the news is on TV. Tôi luôn tức giận và bắt đầu nói tức khi xem bản tin trên tivi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mouth off

1. Cấu trúc

  • Mouth off (about something)

→ Nói khoác, phàn nàn, hoặc nói thiếu tôn trọng về điều gì đó

Ví dụ: He was mouthing off about his boss again.

  • Mouth off (to someone)

→ Nói hỗn hoặc cãi lại ai đó (thường là người có thẩm quyền)

Ví dụ: Don’t mouth off to your teacher!

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong ngữ cảnh khó chịu, mất kiên nhẫn, khi ai đó nói nhiều, lắm lời, phàn nàn hoặc hỗn láo.

  • Phổ biến trong văn nói, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mắng mỏ.

Ví dụ:

  • He’s always mouthing off about how unfair the system is.
    → Anh ta lúc nào cũng phàn nàn to tiếng về việc hệ thống bất công.

  • Stop mouthing off and listen for once!
    → Đừng nói lấc cấc nữa và lắng nghe cho đàng hoàng!

  • She mouthed off to the manager and got fired.
    → Cô ta nói hỗn với quản lý và bị sa thải.

  • Teenagers sometimes mouth off when they’re frustrated.
    → Thanh thiếu niên đôi khi nói hỗn khi chúng thấy khó chịu.

  • He mouthed off about politics without knowing much.
    → Anh ta cứ lên giọng về chính trị dù chẳng biết gì mấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mouth off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Talk back Cãi lại (thường với người lớn, cấp trên) Don’t talk back to your parents. → Đừng cãi lại cha mẹ.
Rant Nói huyên thuyên đầy tức giận He went on a rant about taxes. → Anh ta càu nhàu tức giận về thuế má.
Complain loudly Phàn nàn to tiếng She kept complaining loudly at the restaurant. → Cô ấy cứ phàn nàn ầm ĩ trong nhà hàng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Be respectful Tỏ ra lễ phép He was respectful to the teacher. → Cậu ấy rất lễ phép với giáo viên.
Keep quiet Giữ im lặng She wisely kept quiet during the argument. → Cô ấy khôn ngoan im lặng trong cuộc cãi vã.
Speak politely Nói chuyện lịch sự Try to speak politely, even if you're upset. → Hãy cố nói chuyện lịch sự, dù bạn đang khó chịu.

1 444 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: