Cheat out of là gì? Tất tần tật về cheat out of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cheat out of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 528 06/05/2025


Cheat out of

I. Định nghĩa Cheat out of

cheat out of: Lừa tiền ai đó

Cheat out of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cheat (động từ): gian lận, lừa đảo

  • Out of (cụm giới từ): chỉ việc tước đoạt hoặc khiến ai mất thứ gì đó

→ Cheat someone out of something = lừa gạt ai đó để họ mất đi một thứ đáng lẽ thuộc về họ, thường theo cách không trung thực hoặc mưu mẹo.

Ví dụ:

I hate him - he cheated me out of £100. (Tôi ghét hắn ta - hắn ta đã lừa tôi 100 bảng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cheat out of

1. Cấu trúc

Cheat + someone + out of + something

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó bị mất tiền, tài sản, cơ hội, hay quyền lợi do bị lừa.

  • Phổ biến trong cả ngữ cảnh đời sống và pháp lý, mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ:

  • He cheated her out of her inheritance.
    → Hắn đã lừa cô ấy để chiếm đoạt phần thừa kế của cô.

  • Tourists are often cheated out of their money by taxi scams.
    → Du khách thường bị lừa mất tiền bởi các chiêu trò taxi.

  • The company cheated employees out of their overtime pay.
    → Công ty đã lừa nhân viên để không trả lương làm thêm giờ.

  • She felt she’d been cheated out of a fair chance to compete.
    → Cô cảm thấy mình đã bị tước mất cơ hội cạnh tranh công bằng.

  • They were cheated out of thousands of dollars by a fake charity.
    → Họ đã bị lừa mất hàng ngàn đô bởi một tổ chức từ thiện giả.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cheat out of

1. Từ đồng nghĩa

  • Defraud of: lừa đảo để chiếm đoạt

  • Swindle out of: lừa lấy đi

  • Con out of: lừa đảo (thường dùng trong ngôn ngữ thân mật)

  • Rip off (informal): chặt chém, lừa

2. Từ trái nghĩa

  • Give honestly: trao một cách trung thực

  • Reward justly: đền đáp công bằng

  • Treat fairly: đối xử công bằng

1 528 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: