Chase off là gì? Tất tần tật về Chase off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chase off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 525 06/05/2025


Chase off

I. Định nghĩa Chase off

chase off: Đuổi, xua đuổi ai đó

Chase off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chase (động từ): đuổi theo, xua đuổi

  • Off (giới từ/phó từ): rời khỏi, đi khỏi

→ Chase off là cụm động từ mang nghĩa:

  • Xua đuổi, đuổi đi, hoặc làm cho ai đó bỏ đi, thường bằng hành động hoặc lời nói đe dọa, hăm dọa.

  • Thường dùng khi bạn không muốn ai đó (hoặc động vật, nguy hiểm...) ở lại gần mình hoặc một nơi nào đó.

Ví dụ:

The dog chased the postal worker off. (Con chó xua đuổi người công nhân bưu điện.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chase off

1. Cấu trúc

(1) Chase off + someone/something

(2) Chase + someone/something + off

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn nói về hành động làm cho ai đó/sinh vật nào đó rời đi bằng cách đe dọa, xua đuổi, hoặc phản ứng mạnh.

  • Thường gặp trong các tình huống bảo vệ lãnh thổ, tài sản, bản thân.

Ví dụ:

  • The farmer chased off the wild dogs that came near the chickens.
    → Người nông dân đã đuổi bầy chó hoang ra khỏi đàn gà.

  • He chased the thief off before he could steal anything.
    → Anh ấy đã đuổi tên trộm đi trước khi hắn kịp lấy đồ gì.

  • The loud noise chased off the birds in the park.
    → Tiếng ồn lớn đã xua đuổi bầy chim trong công viên.

  • Security chased off the protestors who entered the private area.
    → Bảo vệ đã đuổi những người biểu tình ra khỏi khu vực riêng.

  • The dog barked loudly to chase off the strangers.
    → Con chó sủa lớn để xua đuổi những người lạ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chase off

1. Từ đồng nghĩa

  • Drive away: xua đuổi, làm cho rời đi

  • Scare off: hù dọa để đuổi đi

  • Send away: đuổi đi, sai rời khỏi

  • Repel: đẩy lùi, xua đuổi (trang trọng)

2. Từ trái nghĩa

  • Let in: cho vào

  • Welcome: chào đón

  • Invite: mời gọi

  • Allow to stay: cho phép ở lại

1 525 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: