Break out in là gì? Tất tần tật về break out in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Break out in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 342 12/05/2025


Break out in

I. Định nghĩa Break out in

break out in: Nổi mụn, sùi đỏ lên (mặt, ...)

Break out in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • break (động từ): vỡ, bùng phát

  • out (trạng từ): ra, thoát ra

  • in (giới từ): trong, trên (chỉ vị trí cơ thể hoặc hiện tượng xảy ra trên người)

→ break out in: đột nhiên bị nổi hoặc xuất hiện một hiện tượng nào đó trên cơ thể (thường là mẩn đỏ, mồ hôi, mụn...)

Ví dụ:

The measles caused me to break out in a rash. (Bệnh sởi làm tôi nổi các mụn đỏ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Break out in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + break out in + N (danh từ chỉ phản ứng cơ thể) Nổi mẩn, nổi mụn, toát mồ hôi, nổi ban, v.v. He broke out in a cold sweat before the exam. Anh ấy toát mồ hôi lạnh trước kỳ thi.

2. Cách sử dụng

  • Break out in luôn đi kèm với một danh từ chỉ tình trạng cơ thể như: a rash, sweat, hives, spots, pimples...

  • Thường dùng trong các ngữ cảnh nói về sức khỏe, cảm xúc hoặc phản ứng vật lý.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
She broke out in a rash after eating strawberries. Cô ấy bị nổi mẩn đỏ sau khi ăn dâu tây.
He broke out in pimples due to stress. Anh ấy nổi mụn vì căng thẳng.
I always break out in hives when I'm nervous. Tôi luôn nổi mề đay khi lo lắng.
He broke out in sweat during the interview. Anh ấy toát mồ hôi trong buổi phỏng vấn.
The child broke out in red spots all over his body. Đứa bé nổi đầy nốt đỏ khắp người.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Break out in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
erupt in (bùng phát ra) His face erupted in pimples. Mặt anh ấy nổi đầy mụn.
come down with (mắc bệnh, phát bệnh) She came down with a skin reaction. Cô ấy bị phản ứng da.
develop (phát sinh ra) He developed a rash after taking the pills. Anh ấy bị nổi mẩn sau khi uống thuốc.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
clear up (biến mất, khỏi) The rash cleared up after two days. Vết mẩn đã biến mất sau hai ngày.
recover from (hồi phục) He recovered from the allergic reaction. Anh ấy đã hồi phục sau phản ứng dị ứng.
heal (lành lại) Her skin healed after using the cream. Da cô ấy đã lành lại sau khi dùng kem.

1 342 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: