Care for là gì? Tất tần tật về care for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Care for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 529 06/05/2025


Care for

I. Định nghĩa Care for

care for: Thích

Care for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Care: quan tâm, chăm sóc

  • For: cho, đối với

→ Care for có thể hiểu là chăm sóc hoặc thích/yêu mến ai đó hoặc điều gì đó — tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

I don't care for fizzy drinks; I prefer water. (Tôi không thích đồ uống có ga; tôi thích nước hơn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Care for

1. Cấu trúc

  • Care for + someone (chăm sóc ai)

  • Care for + something / someone (thích ai/cái gì) – dùng trong phủ định hoặc câu hỏi

  • Would you care for + danh từ? (lịch sự, mời ai đó dùng món gì)

2. Cách sử dụng

-- Dùng khi nói đến việc chăm người bệnh, trẻ em, người già hoặc thú cưng.

-- Dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh hoặc văn trang trọng.

Ví dụ:

  • She stayed home to care for her mother.
    → Cô ấy ở nhà để chăm sóc mẹ.
  • He cares for elderly patients at the hospital.
    → Anh ấy chăm sóc bệnh nhân lớn tuổi ở bệnh viện.
  • I don’t really care for spicy food.
    → Tôi không thích đồ ăn cay lắm.
  • Do you care for classical music?
    → Bạn có thích nhạc cổ điển không?
  • Would you care for a cup of tea?
    → Bạn có muốn dùng một tách trà không?

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Care for

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Từ đồng nghĩa
Chăm sóc take care of, look after, attend to
Thích like, enjoy, appreciate

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Từ trái nghĩa
Chăm sóc neglect (bỏ bê), ignore
Thích dislike, hate

1 529 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: