Play along là gì? Tất tần tật về Play along
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Play along
I. Định nghĩa Play along
Play along: Giả vờ đồng ý hoặc chấp nhận gì đó để làm cho người khác vui vẻ
Play along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: Play – có nghĩa là "chơi" hoặc "tham gia."
-
Giới từ: Along – có nghĩa là "theo," thường dùng để chỉ việc tham gia một hoạt động hoặc theo một kế hoạch cụ thể.
Định nghĩa Play along:
-
Play along có nghĩa là tham gia vào một tình huống hoặc trò chơi mà bạn không hoàn toàn tin tưởng hoặc đồng ý, nhưng vẫn làm theo hoặc hợp tác để không gây rối hoặc giữ hòa khí.
-
Cụm từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh khi bạn giả vờ đồng ý hoặc hỗ trợ ai đó trong một tình huống cụ thể mà bạn không hoàn toàn đồng tình.
Ví dụ:
I disagreed with the idea but I had to PLAY ALONG because everyone else liked it. Tôi không đồng ý với ý tưởng đó nhưng tôi phải giả vờ đồng ý bởi những người khác đều thích nó.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Play along
1. Cấu trúc
S + play along + with someone/something
Ví dụ: He played along with the joke even though he didn’t find it funny.
→ Anh ấy tham gia vào trò đùa mặc dù không thấy nó vui.
2. Cách sử dụng
-
Play along thường được dùng khi bạn tham gia vào một tình huống hoặc trò chơi mà bạn không thật sự hiểu hoặc đồng ý, nhưng vẫn tiếp tục làm theo để không làm người khác thất vọng hoặc để tránh gây rối.
-
Cũng có thể được dùng khi bạn "giả vờ" đồng ý với điều gì đó.
Ví dụ:
-
He played along with the plan, even though he didn’t think it would work.
→ Anh ấy tiếp tục tham gia vào kế hoạch, mặc dù không nghĩ nó sẽ thành công. -
During the meeting, she played along with the boss’s idea, but she had doubts about it.
→ Trong cuộc họp, cô ấy đã tham gia vào ý tưởng của sếp, nhưng cô có nghi ngờ về nó. -
I knew they were joking, so I played along and pretended to be surprised.
→ Tôi biết họ đang đùa, vì vậy tôi đã tham gia và giả vờ ngạc nhiên. -
The children played along with the game, even though they were tired.
→ Những đứa trẻ vẫn tham gia trò chơi mặc dù chúng đã mệt. -
She played along with the lie to avoid conflict.
→ Cô ấy đã tiếp tục giả vờ đồng ý với lời nói dối để tránh xung đột.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play along
1. Từ đồng nghĩa
-
Go along with – đồng ý với, làm theo (một kế hoạch hoặc quyết định) He went along with the suggestion, even though he wasn't sure about it.
→ Anh ấy đồng ý với đề xuất, mặc dù không chắc chắn về nó.
-
Join in – tham gia vào (một hoạt động, trò chơi, cuộc trò chuyện) They decided to join in the fun and play the game.
→ Họ quyết định tham gia vào cuộc vui và chơi trò chơi.
-
Play ball – hợp tác (thường dùng trong tình huống yêu cầu hợp tác) If you want to win this game, you need to play ball with the team.
→ Nếu bạn muốn thắng trò chơi này, bạn cần hợp tác với đội.
2. Từ trái nghĩa
-
Refuse to participate – từ chối tham gia (không tham gia vào điều gì đó) He refused to participate in the event because he didn’t agree with the rules.
→ Anh ấy đã từ chối tham gia sự kiện vì không đồng ý với các quy tắc.
-
Stand up to – đối mặt, chống lại (không chịu theo hoặc hợp tác) She stood up to the unfair treatment and spoke her mind.
→ Cô ấy đã đối mặt với sự đối xử bất công và nói lên suy nghĩ của mình.
-
Object to – phản đối (không đồng ý, phản đối một kế hoạch hoặc hành động) He objected to the decision and refused to play along with it.
→ Anh ấy đã phản đối quyết định và từ chối tham gia vào nó.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
