Stick with là gì? Tất tần tật về Stick with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stick with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 491 28/04/2025


Stick with

I. Định nghĩa Stick with

Stick with: Không thay đổi thứ gì / Ở gần ai đó / Không quên / Tiếp tục làm gì đó dù khó khăn

Stick with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stick (động từ): dính, bám, kiên trì

  • With (giới từ): với

→Stick with có các nghĩa chính sau:

  • Tiếp tục làm một việc gì đó: Dùng khi bạn kiên trì làm điều gì đó mà không bỏ cuộc.

  • Giữ mối quan hệ với ai đó: Dùng khi bạn duy trì mối quan hệ hoặc gắn bó với ai đó.

  • Giữ lựa chọn hoặc quyết định: Khi bạn không thay đổi quyết định hoặc lựa chọn của mình.

Ví dụ:

We'd better STICK WITH our original idea. Chúng tôi tốt hơn hết là không thay đổi ý tưởng ban đầu.

He told the children to STICK WITH him in the station. Anh ta yêu cầu lũ trẻ ở gần mình trong trạm ga tàu.

The details have STUCK WITH me ever since. Các chi tiết cứ làm tôi nhwox mãi không quên kể từ đó.

I STUCK WITH the job though I found it very stressful. Tôi tiếp tục làm việc dù tôi cảm thấy rất căng thẳng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stick with

1. Cấu trúc

Stick with + something/someone = tiếp tục với cái gì/ai đó, giữ mối quan hệ với ai đó, không thay đổi lựa chọn.

2. Cách sử dụng

  • Tiếp tục làm việc gì đó: Khi bạn quyết định không từ bỏ một nhiệm vụ hoặc kế hoạch.

  • Gắn bó với ai đó: Dùng trong các tình huống bạn duy trì mối quan hệ lâu dài với ai đó.

  • Giữ lựa chọn hoặc quyết định: Khi bạn không thay đổi quyết định ban đầu của mình.

Ví dụ:

  • I’ll stick with this job until I find something better.
    → Tôi sẽ tiếp tục công việc này cho đến khi tìm được một công việc tốt hơn.

  • We’ve been friends for years, and I’ll stick with you no matter what.
    → Chúng ta đã là bạn bè suốt nhiều năm, và tôi sẽ luôn gắn bó với bạn dù có chuyện gì xảy ra.

  • Stick with your plan and don’t give up.
    → Hãy kiên trì với kế hoạch của bạn và đừng bỏ cuộc.

  • I decided to stick with the same brand of phone because I trust it.
    → Tôi quyết định giữ lựa chọn dùng cùng một thương hiệu điện thoại vì tôi tin tưởng vào nó.

  • Even though it was tough, he stuck with his training and improved.
    → Mặc dù rất khó khăn, anh ấy đã kiên trì với việc luyện tập và cải thiện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stick with

1. Từ đồng nghĩa

  • Stick to – kiên trì với, bám sát

  • Continue with – tiếp tục với

  • Stay with – duy trì, gắn bó với

2. Từ trái nghĩa

  • Give up on – từ bỏ, không tiếp tục

  • Abandon – bỏ rơi, từ bỏ

  • Quit – từ bỏ, dừng lại

1 491 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: