Chicken out là gì? Tất tần tật về chicken out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chicken out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 387 07/05/2025


Chicken out

I. Định nghĩa Chicken out

chicken out: Quyết định thôi không làm việc gì vì sợ

Chicken out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Danh từ: chicken (nghĩa bóng: người nhút nhát, hèn nhát)

  • Giới từ/phó từ: out (thoát ra, rút lui)

→ Chicken out có nghĩa là không dám làm điều gì đó (thường vào phút cuối), vì sợ hãi, lo lắng hoặc thiếu tự tin.

Ví dụ:

He had an appointment to see the dentist but he chickened out (of it) at the last moment. (Nó đã hẹn đến nha sĩ nhưng đến phút cuối cùng nó sợ quá lại thôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chicken out

1. Cấu trúc

Chicken out (of) + danh từ/động từ có "to"

  • Dùng khi ai đó định làm một điều gì đó nhưng cuối cùng từ bỏ vì sợ.

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong văn nói, mang tính thân mật và hơi châm biếm.

  • Thường để nói về ai đó đã định làm điều gì đó dũng cảm, nhưng lại bỏ cuộc.

Ví dụ:

  • He was going to ask her out but chickened out at the last second.
    (Anh ấy định rủ cô ấy đi chơi nhưng lại rút lui vào giây cuối.)

  • I was going to try bungee jumping, but I chickened out.
    (Tôi định nhảy bungee nhưng rồi lại không dám.)

  • Don’t chicken out now — you’ve come so far!
    (Đừng rút lui bây giờ — bạn đã đi được xa đến thế rồi!)

  • She chickened out of giving the speech in front of the class.
    (Cô ấy đã không dám phát biểu trước lớp.)

  • They chickened out when they saw how high the roller coaster was.
    (Họ đã rút lui khi thấy tàu lượn cao thế nào.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chicken out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Back out Rút lui
Lose nerve Mất can đảm
Bail out Bỏ cuộc

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Go through with Làm đến cùng
Dare Dám làm
Face up to Đối mặt, không né tránh

1 387 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: