Feel up to là gì? Tất tần tật về feel up to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Feel up to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 803 04/03/2025


Feel up to

I. Định nghĩa Feel up to

feel up to: Cảm thấy có khả năng làm điều gì đó

Feel up to là một cụm động từ trong tiếng Anh, được cấu tạo từ:

  • Feel (động từ): Cảm thấy.
  • Up to (giới từ): Thể hiện khả năng, sẵn sàng.

→ Feel up to có nghĩa là cảm thấy đủ sức, đủ khả năng hoặc đủ tinh thần để làm điều gì đó. Nó được sử dụng khi bạn cảm thấy sẵn sàng hoặc có đủ sức để làm một điều gì đó.

Ví dụ:

I'm so tired. I don't think I feel up to going out tonight. (Tôi rất mệt. Tôi không nghĩ tôi có thể ra ngoài tối nay.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Feel up to

Feel up to + V-ing (cảm thấy đủ khả năng để làm gì).

Ví dụ:

I don't feel up to going out tonight. (Tôi không cảm thấy đủ sức để ra ngoài tối nay.)

She feels up to taking the exam now. (Cô ấy cảm thấy đủ khả năng để thi bây giờ.)

I don't feel up to going out tonight because I’m really tired.
(Tôi không cảm thấy đủ sức để ra ngoài tối nay vì tôi rất mệt.)

She feels up to trying something new after a long break.
(Cô ấy cảm thấy sẵn sàng thử một cái gì đó mới sau kỳ nghỉ dài.)

*) Dùng trong câu phủ định:

Don’t feel up to + V-ing: Không cảm thấy đủ khả năng, không muốn làm gì đó.

Ví dụ:

  • I don’t feel up to dealing with this problem right now.
    (Tôi không cảm thấy đủ sức để giải quyết vấn đề này ngay bây giờ.)
  • He doesn’t feel up to attending the meeting today.
    (Anh ấy không cảm thấy đủ sức để tham dự cuộc họp hôm nay.)

*) Dùng trong câu hỏi:

Do you feel up to + V-ing: Bạn có cảm thấy đủ khả năng/sẵn sàng làm gì không?

Ví dụ:

  • Do you feel up to going for a walk?
    (Bạn có cảm thấy đủ sức để đi dạo không?)
  • Do you feel up to helping me with this task?
    (Bạn có cảm thấy sẵn sàng giúp tôi với nhiệm vụ này không?)

*) Dùng để diễn đạt sự thay đổi trạng thái:

Khi bạn cảm thấy có đủ năng lượng hoặc tâm trạng để làm việc gì đó sau một thời gian không sẵn sàng.

Ví dụ:

  • After a good night’s sleep, I finally feel up to working again.
    (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cuối cùng cũng cảm thấy đủ sức để làm việc trở lại.)
  • After the holiday, she feels up to tackling new projects.
    (Sau kỳ nghỉ, cô ấy cảm thấy sẵn sàng để bắt đầu các dự án mới.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Feel up to

1. Từ đồng nghĩa

  • Be in the mood for: Cảm thấy có tâm trạng, sẵn sàng làm gì đó.
  • Be capable of: Có khả năng làm gì.
  • Be in a condition to: Trong tình trạng đủ sức khỏe hoặc khả năng để làm gì.

2. Từ trái nghĩa

  • Not feel like: Không có cảm giác hoặc tâm trạng để làm gì.
  • Be unable to: Không thể làm gì.

1 803 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: