Fight off là gì? Tất tần tật về fight off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fight off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 725 04/03/2025


Fight off

I. Định nghĩa Fight off

fight off: Chống kẻ tấn công, đánh trả lại/ Chống lại 1 căn bệnh

Fight off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

  • Fight (động từ): chiến đấu, đối đầu.
  • Off (trạng từ): làm cho cái gì đó rời đi hoặc tránh khỏi.

→ Khi kết hợp lại, "fight off" có nghĩa là chống lại, đẩy lùi, hoặc đánh bại một mối nguy hiểm, bệnh tật, hoặc sự tấn công nào đó.

→ Tóm lại, "Fight off" có thể hiểu là:

  • Đánh bại hoặc đẩy lùi một mối nguy hiểm, sự tấn công hoặc bệnh tật.
  • Chống lại một điều gì đó để không cho nó ảnh hưởng đến bạn.

Ví dụ:

The old lady managed to fight the muggers off and they didn't get her purse. (Bà ấy đã thành công chống lại lũ cướp nên chúng không thể cướp được ví của bà.)

I'm fighting off a cold. (Tôi đang chống lại căn bệnh cảm lạnh của mình.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fight off

1. Cấu trúc

-) Fight off + danh từ (kẻ tấn công, bệnh tật, cảm xúc, v.v.): chiến đấu để đẩy lùi điều gì đó.

-) Fight off + doing something: chống lại việc gì đó hoặc không để nó xảy ra.

2. Cách sử dụng

"Fight off" thường dùng khi nói về việc chiến đấu để ngăn chặn hoặc đẩy lùi một điều gì đó có thể gây hại hoặc không mong muốn.

Ví dụ:

  • She managed to fight off the cold with plenty of rest and medicine.
    (Cô ấy đã chiến đấu để đẩy lùi cảm lạnh bằng cách nghỉ ngơi và dùng thuốc.)

  • The team fought off a strong challenge to win the championship.
    (Đội bóng đã chiến đấu để đẩy lùi một thử thách lớn và giành chức vô địch.)

  • He fought off the attackers with a quick move.
    (Anh ta đã đánh bại những kẻ tấn công bằng một cú di chuyển nhanh.)

  • We had to fight off the urge to eat junk food during our diet.
    (Chúng tôi phải chống lại cám dỗ ăn đồ ăn vặt trong khi thực hiện chế độ ăn kiêng.)

  • I’m trying to fight off this headache, but it won’t go away.
    (Tôi đang cố gắng đẩy lùi cơn đau đầu này, nhưng nó không biến mất.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fight off

1. Từ đồng nghĩa

Repel: Đẩy lùi, kháng cự.

Fend off: Chống lại, đẩy lùi.

Defend against: Phòng thủ chống lại.

Ward off: Ngăn chặn, đẩy lùi.

Beat back: Đẩy lùi, phản công.

2. Từ trái nghĩa

Surrender: Đầu hàng, nhượng bộ.

Give in: Từ bỏ, nhượng bộ.

Submit: Chịu thua, đầu hàng.

Yield: Nhượng bộ, đầu hàng.

Accept: Chấp nhận, đồng ý (thường là chấp nhận sự tấn công hoặc khó khăn).

1 725 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: