Chuck out là gì? Tất tần tật về chuck out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chuck out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 464 07/05/2025


Chuck out

I. Định nghĩa Chuck out

chuck out: Vứt bỏ cái gì mà bạn không còn sử dụng nữa

Chuck out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chuck (động từ): ném, quăng, vứt (khẩu ngữ, giống “throw”)

  • Out (phó từ): ra ngoài

→ Kết hợp lại, chuck out có nghĩa là ném ra ngoài, đuổi ra, hoặc vứt bỏ cái gì đó.

Ví dụ:

I chucked out some stuff I found in the fridge that had gone bad. (Tôi đã vứt bỏ một vài thứ đã hỏng mà tôi tìm thấy trong tủ lạnh.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chuck out

1. Cấu trúc

Chuck out + danh từ (vật bị vứt bỏ / người bị đuổi)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, không trang trọng.

  • Dễ thấy trong hội thoại hàng ngày ở tiếng Anh Anh.

Ví dụ:

  • I chucked out all my old clothes last weekend.
    (Tôi đã vứt hết quần áo cũ cuối tuần trước.)

  • The bar staff chucked him out for being too drunk.
    (Nhân viên quán bar đã đuổi anh ta vì quá say.)

  • She chucked out the broken toaster and bought a new one.
    (Cô ấy vứt cái lò nướng bị hỏng và mua cái mới.)

  • We were chucked out of the cinema for talking too loudly.
    (Chúng tôi bị đuổi khỏi rạp vì nói chuyện quá to.)

  • Don’t chuck out that box—I can still use it!
    (Đừng vứt cái hộp đó đi – tôi vẫn còn dùng được mà!)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chuck out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Throw out Vứt ra ngoài
Get rid of Bỏ đi, loại bỏ
Expel Trục xuất, đuổi ra
Eject Đẩy ra, đuổi đi (mạnh)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Keep Giữ lại
Retain Duy trì, giữ lại
Invite in Mời vào, cho vào

1 464 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: