Be taken with là gì? Tất tần tật về be taken with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be taken with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 337 10/05/2025


Be taken with

I. Định nghĩa Be taken with

be taken with: Thích

Be taken with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am / is / are / was / were) → diễn tả trạng thái

  • Phân từ hai: taken → dạng bị động của take: "được cuốn hút", "bị thu hút"

  • Giới từ: with → chỉ đối tượng gây ra sự thu hút

→Be taken with có nghĩa là rất thích, rất ấn tượng, bị cuốn hút bởi ai đó hoặc cái gì đó (thường dùng trong lần gặp đầu hoặc khi cảm xúc đột ngột xuất hiện).

→ Thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, đôi khi có cảm giác “say mê”, “cảm nắng”.

Ví dụ:

I was very taken with the performance- it was superb. (Tôi rất thích phần trình diễn - Nó thật tuyệt vời.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be taken with

1. Cấu trúc

S + be (am/is/are/was/were) + taken with + danh từ / đại từ

→ Có thể là người, vật, ý tưởng hoặc hành động nào đó.

2. Cách sử dụng

Dùng để diễn tả sự yêu thích, ấn tượng tốt, cảm tình bất ngờ hoặc mạnh mẽ dành cho một người hay sự vật nào đó — mang sắc thái khá tinh tế.

Ví dụ:

  • I was quite taken with her smile.
    → Tôi thực sự bị cuốn hút bởi nụ cười của cô ấy.

  • He’s very taken with the new design.
    → Anh ấy rất thích bản thiết kế mới.

  • They were taken with the charm of the old town.
    → Họ đã bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của thị trấn cổ.

  • She was taken with the idea immediately.
    → Cô ấy lập tức bị thuyết phục bởi ý tưởng đó.

  • We were taken with how friendly the locals were.
    → Chúng tôi rất ấn tượng với sự thân thiện của người dân địa phương.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be taken with

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be impressed by ấn tượng bởi I was impressed by his knowledge Tôi ấn tượng với kiến thức của anh ấy
be attracted to bị thu hút bởi She’s attracted to smart people Cô ấy bị thu hút bởi người thông minh
be fond of yêu thích He's fond of classical music Anh ấy thích nhạc cổ điển

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be put off by bị chán, mất hứng I was put off by his attitude Tôi thấy chán bởi thái độ của anh ta
be uninterested in không hứng thú She’s uninterested in politics Cô ấy không hứng thú với chính trị
dislike không thích He dislikes crowded places Anh ấy không thích nơi đông đúc

1 337 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: