Be cut up là gì? Tất tần tật về be cut up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be cut up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 384 09/05/2025


Be cut up

I. Định nghĩa Be cut up

be cut up: Khó chịu

Be cut up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am, is, are, was, were...)

  • Cụm phó từ: cut up – mang nghĩa bị tổn thương hoặc chia cắt

→Be cut up có nghĩa là:

- Bị ảnh hưởng mạnh về mặt cảm xúc, thường là do buồn bã, mất mát, hoặc cú sốc tinh thần.

- Là cách nói mang tính cảm xúc, dùng nhiều trong văn nói.

Ví dụ:

She was very cut up about coming second as she thought she deserved to win. (Cô ấy đã rất khó chịu về việc chỉ về thứ hai bởi vì cô ấy nghĩ rằng mình xứng đáng chiến thắng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be cut up

1. Cấu trúc

be cut up (about + something) → cảm thấy rất buồn, tổn thương vì điều gì đó

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về trạng thái đau lòng, bị tổn thương tinh thần của ai đó.

  • Rất thường dùng với “about” để nói rõ nguyên nhân gây buồn.

  • Dạng bị động, chỉ cảm xúc bị tác động.

Ví dụ:

  • He was really cut up about the breakup.
    → Anh ấy thực sự đau lòng vì cuộc chia tay.

  • She’s still cut up about losing her job.
    → Cô ấy vẫn rất buồn vì mất việc.

  • I was badly cut up when my dog died.
    → Tôi vô cùng đau lòng khi con chó của tôi mất.

  • He didn’t show it, but he was cut up inside.
    → Anh ấy không thể hiện ra, nhưng bên trong rất tổn thương.

  • They were all cut up about the accident.
    → Họ đều rất buồn vì vụ tai nạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be cut up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
upset buồn bã She was upset about the news. Cô ấy buồn vì tin đó.
devastated suy sụp He was devastated after the loss. Anh ấy suy sụp sau mất mát đó.
heartbroken đau lòng She was heartbroken when he left. Cô ấy đau lòng khi anh rời đi

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
relieved nhẹ nhõm He felt relieved when it was over. Anh ấy thấy nhẹ nhõm khi mọi chuyện kết thúc.
indifferent thờ ơ, không bận tâm She seemed indifferent to the result. Cô ấy có vẻ thờ ơ với kết quả.
cheerful vui vẻ He remained cheerful despite the bad news. Anh ấy vẫn vui vẻ dù có tin xấu.

1 384 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: