Live down là gì? Tất tần tật về Live down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Live down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 599 15/04/2025


Live down

I. Định nghĩa Live down

Live down: Thôi xấu hổ về điều gì đó

Live down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Live (động từ): sống, tồn tại

  • Down (trạng từ): mang ý nghĩa giảm nhẹ, xoa dịu, làm nguôi đi

→ Live down nghĩa là khiến người khác quên đi hoặc tha thứ cho một lỗi lầm, hành động xấu hổ hoặc tai tiếng nào đó mà bạn từng làm.

Ví dụ:

If I fail the test and everyone else passes, I'll never be able to LIVE it DOWN. Nếu tôi trượt bài kiểm tra mà những người khác đỗ thì tôi sẽ không thể ngừng xấu hổ về điều này.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Live down

1. Cấu trúc

Live down + something → Làm cho người khác quên đi điều gì đó đáng xấu hổ

Ví dụ: He’ll never live down that embarrassing moment.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn làm một việc gì đó sai trái, ngớ ngẩn, hoặc đáng xấu hổ, và sợ rằng người khác sẽ không bao giờ quên chuyện đó.

  • Dùng phổ biến trong văn nói, văn viết thông thường (thân mật, đôi khi mang tính hài hước).

  • Hay dùng với “never”, “can’t” để diễn tả nỗi xấu hổ kéo dài.

Ví dụ:

  • I’ll never live down the time I called my teacher “mom.”
    → Tôi sẽ không bao giờ sống nổi với việc từng gọi cô giáo là “mẹ”.

  • He can’t live down the scandal he was involved in.
    → Anh ta không thể khiến người ta quên đi vụ bê bối mà anh ấy từng dính vào.

  • She’s still trying to live down that awful speech she gave.
    → Cô ấy vẫn đang cố làm người khác quên bài phát biểu tệ hại đó.

  • It took him years to live down his criminal past.
    → Anh ấy mất nhiều năm để khiến người khác quên đi quá khứ tội phạm của mình.

  • You’ll live it down eventually—people forget things over time.
    → Rồi bạn sẽ vượt qua thôi—mọi người sẽ quên dần theo thời gian.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Live down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch ngắn gọn
Redeem oneself Gỡ gạc lại danh dự He tried to redeem himself after the failure. Anh ta cố gắng lấy lại danh dự sau thất bại.
Recover from Vượt qua (tai tiếng, sự cố) She recovered from the public embarrassment. Cô ấy đã vượt qua sự xấu hổ trước công chúng.
Make up for Bù đắp cho, sửa sai He made up for his mistake by working harder. Anh ấy bù đắp lỗi lầm bằng cách làm việc chăm hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch ngắn gọn
Be proud of Tự hào về He was proud of what he had done. Anh ấy tự hào về việc mình đã làm.
Show off Khoe khoang She kept showing off her award. Cô ấy cứ khoe chiếc giải thưởng của mình.
Repeat the mistake Lặp lại sai lầm Don’t repeat the mistake you made last year. Đừng lặp lại lỗi sai bạn đã mắc năm ngoái.

1 599 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: