Dwell on là gì? Tất tần tật về dwell on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dwell on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 05/05/2025


Dwell on

I. Định nghĩa Dwell on

dwell on: Dành nhiều thời gian, chăm chú vào, nhai đi nhai lại

Dwell on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Dwell" (động từ): ở, trú ngụ, sống, tập trung vào (tư tưởng).

  • "On" (giới từ): vào, lên, về (chỉ sự tập trung vào một vấn đề, chủ đề cụ thể).

→ Dwell on = Tập trung vào một điều gì đó, đặc biệt là khi không cần thiết, nói hoặc suy nghĩ quá nhiều về nó.

Ví dụ:

The programme dwelled on the scandal. (Chương trình đã dành quá nhiều thời gian vào vụ xì-căng-đan.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dwell on

1. Cấu trúc

Dwell on + (subject/issue/problem)

Tân ngữ thường là vấn đề, sự kiện, hoặc suy nghĩ mà người nói đang tập trung quá mức vào.

2. Cách sử dụng

  • Stop dwelling on the past and move forward.
    (Đừng mãi suy nghĩ về quá khứ nữa, hãy tiến về phía trước.)

  • She tends to dwell on every little mistake she makes.
    (Cô ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về từng lỗi nhỏ mà cô ấy mắc phải.)

  • Don’t dwell on the bad things that happened today. Focus on the positive.
    (Đừng mãi lo lắng về những điều tồi tệ xảy ra hôm nay. Hãy tập trung vào những điều tích cực.)

  • He keeps dwelling on the argument they had last week.
    (Anh ấy cứ mãi nghĩ về cuộc tranh cãi mà họ đã có vào tuần trước.)

  • I wish I could stop dwelling on my failures.
    (Tôi ước gì tôi có thể ngừng suy nghĩ về những thất bại của mình.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dwell on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Ruminate on Suy nghĩ, nghiền ngẫm về điều gì đó He ruminated on his mistakes for hours. Anh ấy đã suy nghĩ về những lỗi lầm của mình trong nhiều giờ.
Brood over Lo lắng, suy nghĩ quá nhiều về điều gì đó She brooded over the conversation all night. Cô ấy đã lo lắng về cuộc trò chuyện cả đêm.
Fret over Lo âu, bận tâm về điều gì đó Don't fret over every little detail. Đừng lo lắng về từng chi tiết nhỏ.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Move on Tiến về phía trước, không để lại quá khứ làm ảnh hưởng It's time to move on from this issue. Đã đến lúc tiến về phía trước từ vấn đề này.
Forget Quên đi, không nhớ nữa He decided to forget about the incident and move on. Anh ấy quyết định quên đi sự cố đó và tiếp tục.
Let go Buông bỏ, không nghĩ đến nữa She had to let go of her past mistakes to be happy. Cô ấy phải buông bỏ những sai lầm trong quá khứ để hạnh phúc.

1 542 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: