Come apart là gì? Tất tần tật về come apart

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 310 07/05/2025


Come apart

I. Định nghĩa Come apart

come apart: Vỡ thành mảnh nhỏ

Come apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Apart (phó từ): rời xa, tách rời

→Come apart có thể có các nghĩa sau:

  • Tách ra, vỡ ra thành các phần nhỏ – chỉ việc một vật thể bị phá vỡ hoặc tách thành từng mảnh.

  • Hỏng hoặc bị rối loạn – có thể được sử dụng khi nói về tình huống, công việc hoặc một mối quan hệ bị hỏng hoặc không còn giữ được nguyên trạng.

  • Tình trạng suy sụp, không ổn định – dùng khi nói về cảm xúc, sức khỏe, hay công việc, khi mọi thứ trở nên khó khăn và không còn ổn định.

Ví dụ:

It came apart when I tried to lift it off the floor and I had to glue it back together. (Nó vỡ thành các mảnh khi tôi cố gắng nhấc nó lên khỏi sàn và tôi đã phải lấy keo dán nó lại với nhau.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come apart

1. Cấu trúc

  • Come apart + at the seams: một cách rất phổ biến để nói rằng một vật thể hoặc tình huống đang tách rời, bị rối loạn hoặc hỏng hóc.

  • Come apart + physically: chỉ sự tách rời về mặt vật lý.

  • Come apart + emotionally/mentally: chỉ sự suy sụp về cảm xúc hoặc tinh thần.

2. Cách sử dụng

  • Come apart thường được dùng khi nói về một vật thể bị tách rời, hỏng hóc hoặc rơi ra các mảnh nhỏ.

  • Nó cũng có thể ám chỉ một tình huống hoặc mối quan hệ bị rối loạn, không còn ổn định như ban đầu.

  • Cụm từ này cũng có thể dùng để mô tả sự suy sụp về cảm xúc hoặc tinh thần.

Ví dụ:

  • The book came apart in my hands because it was so old.
    (Cuốn sách đã bị tách ra khi tôi cầm trên tay vì nó quá cũ.)

  • His jacket came apart after just one wash.
    (Chiếc áo khoác của anh ấy đã bị rách ra sau chỉ một lần giặt.)

  • The whole plan came apart when we lost the main sponsor.
    (Toàn bộ kế hoạch đã bị đổ vỡ khi chúng tôi mất nhà tài trợ chính.)

  • She came apart when she heard the news about her childhood friend.
    (Cô ấy đã suy sụp khi nghe tin về người bạn thuở nhỏ.)

  • The team came apart under pressure and lost the game.
    (Đội bóng đã suy sụp dưới áp lực và thua trận.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come apart

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Break down Hỏng, tan vỡ, không thể hoạt động được
Fall apart Vỡ ra, sụp đổ, rời ra
Disintegrate Phân hủy, tan rã, vỡ vụn
Crumble Vỡ vụn, sụp đổ, rơi ra từng mảnh nhỏ
Shatter Phá vỡ, làm vỡ, làm nứt

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Hold together Giữ lại, gắn kết lại
Repair Sửa chữa, khôi phục lại
Assemble Lắp ráp, tập hợp lại
Fix Sửa, khôi phục lại
Cohere Liên kết, kết dính

1 310 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: