Come apart là gì? Tất tần tật về come apart
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Come apart
I. Định nghĩa Come apart
come apart: Vỡ thành mảnh nhỏ
Come apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Come (động từ): đến, xuất hiện
-
Apart (phó từ): rời xa, tách rời
Come apart có thể có các nghĩa sau:
-
Tách ra, vỡ ra thành các phần nhỏ – chỉ việc một vật thể bị phá vỡ hoặc tách thành từng mảnh.
-
Hỏng hoặc bị rối loạn – có thể được sử dụng khi nói về tình huống, công việc hoặc một mối quan hệ bị hỏng hoặc không còn giữ được nguyên trạng.
-
Tình trạng suy sụp, không ổn định – dùng khi nói về cảm xúc, sức khỏe, hay công việc, khi mọi thứ trở nên khó khăn và không còn ổn định.
Ví dụ:
It came apart when I tried to lift it off the floor and I had to glue it back together. (Nó vỡ thành các mảnh khi tôi cố gắng nhấc nó lên khỏi sàn và tôi đã phải lấy keo dán nó lại với nhau.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Come apart
1. Cấu trúc
-
Come apart + at the seams: một cách rất phổ biến để nói rằng một vật thể hoặc tình huống đang tách rời, bị rối loạn hoặc hỏng hóc.
-
Come apart + physically: chỉ sự tách rời về mặt vật lý.
-
Come apart + emotionally/mentally: chỉ sự suy sụp về cảm xúc hoặc tinh thần.
2. Cách sử dụng
-
Come apart thường được dùng khi nói về một vật thể bị tách rời, hỏng hóc hoặc rơi ra các mảnh nhỏ.
-
Nó cũng có thể ám chỉ một tình huống hoặc mối quan hệ bị rối loạn, không còn ổn định như ban đầu.
-
Cụm từ này cũng có thể dùng để mô tả sự suy sụp về cảm xúc hoặc tinh thần.
Ví dụ:
-
The book came apart in my hands because it was so old.
(Cuốn sách đã bị tách ra khi tôi cầm trên tay vì nó quá cũ.) -
His jacket came apart after just one wash.
(Chiếc áo khoác của anh ấy đã bị rách ra sau chỉ một lần giặt.) -
The whole plan came apart when we lost the main sponsor.
(Toàn bộ kế hoạch đã bị đổ vỡ khi chúng tôi mất nhà tài trợ chính.) -
She came apart when she heard the news about her childhood friend.
(Cô ấy đã suy sụp khi nghe tin về người bạn thuở nhỏ.) -
The team came apart under pressure and lost the game.
(Đội bóng đã suy sụp dưới áp lực và thua trận.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come apart
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Break down | Hỏng, tan vỡ, không thể hoạt động được |
| Fall apart | Vỡ ra, sụp đổ, rời ra |
| Disintegrate | Phân hủy, tan rã, vỡ vụn |
| Crumble | Vỡ vụn, sụp đổ, rơi ra từng mảnh nhỏ |
| Shatter | Phá vỡ, làm vỡ, làm nứt |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Hold together | Giữ lại, gắn kết lại |
| Repair | Sửa chữa, khôi phục lại |
| Assemble | Lắp ráp, tập hợp lại |
| Fix | Sửa, khôi phục lại |
| Cohere | Liên kết, kết dính |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
