Ride up là gì? Tất tần tật về Ride up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ride up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 825 22/04/2025


Ride up

I. Định nghĩa Ride up

Ride up: Kéo quần áo cao hơn trên người

Ride up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ride (động từ): chuyển động, cưỡi, trượt lên (trong trường hợp này thường mang nghĩa "dịch chuyển dần lên")

  • Up (phó từ): lên trên

→ Ride up là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa là (quần áo) bị kéo lên, trượt lên, không nằm yên ở vị trí ban đầu, thường gây khó chịu hoặc xấu về mặt thẩm mỹ.

Ví dụ:

Her skirt RODE UP when she sat down. Váy của cô ấy bị kéo cao lên khi cô ấy ngồi xuống.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ride up

1. Cấu trúc

Chủ ngữ thường là quần áo/phụ kiện + ride up

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến để mô tả sự không thoải mái hoặc không đẹp mắt khi quần áo bị dịch chuyển lên trên so với vị trí ban đầu.

  • Dùng trong ngữ cảnh đời sống thường ngày, thời trang, lời phàn nàn vui vẻ hoặc mô tả ngoại hình.

Ví dụ:

  • This skirt always rides up when I sit down.
    → Chiếc váy này luôn bị kéo lên khi tôi ngồi xuống.

  • His T-shirt rode up, exposing his stomach.
    → Áo thun của anh ấy bị trồi lên, lộ cả bụng.

  • The leggings ride up during workouts.
    → Quần legging bị dồn lên khi tập thể dục.

  • I don’t like this jacket — it rides up at the back.
    → Tôi không thích chiếc áo khoác này — nó bị kéo lên phía sau.

  • Make sure your dress doesn't ride up when you walk.
    → Hãy chắc rằng váy bạn không bị kéo lên khi bạn đi lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ride up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Hike up (informal) (Quần áo) bị kéo lên cao Her shorts hiked up as she sat down. (Quần short của cô bị kéo lên khi cô ngồi xuống.)
Bunch up (Vải) bị dúm lại, dồn cục The fabric bunched up under the belt. (Vải bị dồn lại dưới thắt lưng.)
Shift upwards Dịch chuyển lên trên The socks shifted upwards while walking. (Tất bị dồn lên khi đi bộ.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Stay in place Giữ nguyên vị trí This shirt stays in place all day. (Chiếc áo này giữ nguyên vị trí cả ngày.)
Sit properly Nằm đúng chỗ (vừa vặn) These pants sit properly on the waist. (Chiếc quần này vừa vặn ở eo.)
Hang down Rủ xuống, không bị dồn lên Her dress hung down naturally. (Váy cô ấy rủ xuống tự nhiên.)

1 825 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: