Cast aside là gì? Tất tần tật về cast aside

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cast aside từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 06/05/2025


Cast aside

I. Định nghĩa Cast aside

cast aside: Vứt bỏ, từ bỏ (ai, cái gì) bởi vì bạn không còn thích nữa

Cast aside là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cast (động từ): ném, vứt, bỏ

  • Aside (trạng từ): sang một bên

→ Cast aside something = Bỏ đi, gạt sang một bên những thứ như thói quen, cảm xúc, ý kiến, người, hoặc đồ vật không còn giá trị hoặc không mong muốn nữa.

Ví dụ:

He cast her aside. (Anh ta đã bỏ cô ấy (do không còn thích nữa).)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cast aside

1. Cấu trúc

Cast aside + danh từ

→ Danh từ thường là cảm xúc (lo lắng, sợ hãi...), người, quan điểm, thói quen, vật dụng...

2. Cách sử dụng

Dùng khi muốn nói ai đó gạt bỏ thứ gì đó để tiến lên, thay đổi, hoặc ngừng quan tâm đến điều không còn cần thiết.

Ví dụ:

  • She cast aside her fears and went on stage.
    → Cô ấy gạt bỏ nỗi sợ và bước lên sân khấu.

  • The idea was quickly cast aside by the committee.
    → Ý tưởng đó đã bị loại bỏ nhanh chóng bởi ban hội đồng.

  • He cast aside his old clothes after losing weight.
    → Anh ấy bỏ đi quần áo cũ sau khi giảm cân.

  • They cast aside their differences to work together.
    → Họ gạt bỏ bất đồng để làm việc cùng nhau.

  • The athlete cast aside all doubts and focused on winning.
    → Vận động viên bỏ qua mọi nghi ngờ và tập trung vào chiến thắng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cast aside

1. Từ đồng nghĩa

  • Discard: loại bỏ

  • Abandon: từ bỏ

  • Reject: bác bỏ

  • Drop: bỏ

  • Let go of: buông bỏ

2. Từ trái nghĩa

  • Hold on to: giữ lại

  • Keep: giữ

  • Embrace: đón nhận

  • Accept: chấp nhận

1 542 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: