Plough into là gì? Tất tần tật về Plough into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plough into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 397 19/04/2025


Plough into

I. Định nghĩa Plough into

Plough into: Va chạm ở tốc độ cao

Plough into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • plough (động từ): nghĩa gốc là cày bừa, nhưng trong ngữ cảnh khác nó mang nghĩa lao vào mạnh mẽ, đầu tư nhiều vào

  • into (giới từ): nghĩa là vào, vào trong

→Plough into là cụm động từ mang 2 nghĩa chính:

  • Lao vào, đâm sầm vào (nghĩa vật lý)

  • Đầu tư rất nhiều tiền, công sức vào việc gì đó (nghĩa bóng)

Ví dụ:

The bus skidded and PLOUGHED INTO the bus stop. Xe buýt bị trượt bánh và va chạm mạnh với trạm dừng xe buýt ở tốc độ cao.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plough into

1. Cấu trúc

plough into + something

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Giao thông Đâm vào, tông mạnh vào The car ploughed into the wall.
Đầu tư, công việc Đổ nhiều tiền/công sức vào She ploughed into her studies.

Ví dụ:

  • The truck lost control and ploughed into a shop.
    → Chiếc xe tải mất lái và đâm vào một cửa hàng.

  • He ploughed all his savings into the new business.
    → Anh ta đã đổ toàn bộ tiền tiết kiệm vào công việc kinh doanh mới.

  • She ploughed into her studies before the final exam.
    → Cô ấy dốc toàn lực học hành trước kỳ thi cuối kỳ.

  • Investors are ploughing into tech stocks this year.
    → Các nhà đầu tư đang rót tiền mạnh vào cổ phiếu công nghệ năm nay.

  • The bus ploughed into the crowd, causing panic.
    → Chiếc xe buýt lao vào đám đông, gây ra hoảng loạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plough into

1. Từ đồng nghĩa

  • crash into (về nghĩa "đâm vào")

Ví dụ: The car crashed into a tree.

→ Xe ô tô tông vào một cái cây.

  • invest heavily in (về nghĩa "đầu tư mạnh")

Ví dụ: They invested heavily in renewable energy.

→ Họ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.

  • throw oneself into (về nghĩa "lao vào làm việc nhiệt tình")

Ví dụ: She threw herself into the project.

→ Cô ấy hết mình với dự án.

2. Từ trái nghĩa

  • pull out of: rút khỏi, ngừng đầu tư

Ví dụ: They pulled out of the project due to lack of funds.

→ Họ rút khỏi dự án vì thiếu kinh phí.

  • avoid: tránh, né

Ví dụ: He swerved to avoid ploughing into the barrier.

→ Anh ấy đánh lái để tránh đâm vào rào chắn.

1 397 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: