Sleep around là gì? Tất tần tật về Sleep around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sleep around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 468 25/04/2025


Sleep around

I. Định nghĩa Sleep around

Sleep around: Lăng nhăng

Sleep around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sleep (động từ): Có nghĩa là ngủ, nhưng trong cụm từ này, nó có nghĩa bóng.

  • Around (giới từ): Có thể mang nghĩa là xung quanh hoặc theo một cách rộng rãi, nhưng trong cụm này nó mang nghĩa là không chung thủy, lăng nhăng.

→ Sleep around là một cụm động từ có nghĩa là quan hệ tình dục với nhiều người khác nhau mà không có cam kết lâu dài hoặc không trung thành với một người duy nhất.

→ Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi không trung thực trong mối quan hệ tình cảm.

Ví dụ:

He's SLEPT AROUND a lot since his divorce. Anh ấy đã lăng nhăng rất nhiều sau khi li hôn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sleep around

1. Cấu trúc

  • Sleep around + động từ (thường là hành động liên quan đến mối quan hệ tình cảm hoặc hành vi tình dục).

  • Cấu trúc: Cụm động từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện khi đề cập đến việc quan hệ tình dục với nhiều người mà không cam kết.

2. Cách sử dụng

  • Sleep around có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành vi lăng nhăng hoặc không trung thực trong quan hệ tình cảm.

  • Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn mang thông điệp về sự thiếu cam kết.

Ví dụ:

  • He’s been sleeping around for years, and now he’s caught an STD.
    → Anh ấy đã lăng nhăng suốt nhiều năm và giờ anh ta mắc phải bệnh lây qua đường tình dục.

  • She found out that her boyfriend was sleeping around with other women.
    → Cô ấy phát hiện bạn trai mình lăng nhăng với những người phụ nữ khác.

  • I don't think it’s right to sleep around if you’re in a committed relationship.
    → Tôi không nghĩ rằng việc lăng nhăng là đúng đắn nếu bạn đang trong một mối quan hệ cam kết.

  • He was known to sleep around, and it caused many problems in his relationships.
    → Anh ta nổi tiếng là lăng nhăng, và điều đó gây ra rất nhiều vấn đề trong các mối quan hệ của anh ta.

  • She told him to stop sleeping around if he wanted to stay with her.
    → Cô ấy bảo anh ta ngừng lăng nhăng nếu anh ta muốn ở lại với cô.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sleep around

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Cheat on Lừa dối, ngoại tình (trong mối quan hệ tình cảm) She found out that her husband was cheating on her. → Cô ấy phát hiện chồng mình ngoại tình.
Be unfaithful Không chung thủy, lăng nhăng He was unfaithful to her throughout their relationship. → Anh ta không chung thủy với cô suốt mối quan hệ của họ.
Have affairs Có mối quan hệ ngoài luồng She had several affairs during their marriage. → Cô ấy có vài mối quan hệ ngoài luồng trong suốt cuộc hôn nhân của họ.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Be faithful Trung thành, chung thủy He is faithful to his wife and never cheats on her. → Anh ta trung thành với vợ và không bao giờ lừa dối cô.
Stay loyal Giữ trung thành, ở lại với một người duy nhất She chose to stay loyal to her partner. → Cô ấy quyết định trung thành với người bạn đời của mình.
Commit Cam kết, quyết định một mối quan hệ nghiêm túc They decided to commit to each other after dating for two years. → Họ quyết định cam kết với nhau sau hai năm hẹn hò.

1 468 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: