Tell apart là gì? Tất tần tật về Tell apart

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tell apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 520 11/04/2025


Tell apart

I. Định nghĩa Tell apart

Tell apart: Phân biệt

Tell apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Từ loại Nghĩa tiếng Việt
Động từ tell Động từ nói, nhận ra, phân biệt
Phó từ (particle) apart Phó từ tách biệt, rời ra, khác nhau

→ Tell apart = nhận ra sự khác biệt giữa hai (hoặc nhiều) vật tương tự nhau.

Ví dụ:

Tell apartThey're identical twins so I cannot TELL them APART. Họ là anh em sinh đôi nên tôi không thể phân biệt họ được.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tell apart

1. Cấu trúc

  • S + can/can’t + tell + A and B + apart
    (Phân biệt được/không phân biệt được A và B)

  • S + can/can’t + tell apart + A and B

→ Có thể đổi chỗ giữa A và B, dùng linh hoạt.

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ví dụ thực tế
Người giống nhau Sinh đôi, anh em, bạn bè trông tương tự
Đồ vật tương tự Hai mẫu điện thoại, túi, quần áo giống nhau
Ý tưởng/tranh luận Phân biệt giữa hai quan điểm gần giống
Thức ăn, đồ uống Phân biệt rượu ngon/rẻ, trà thật/giả
Màu sắc hoặc thiết kế Phân biệt giữa hai tông màu giống nhau

Ví dụ:

  • I can’t tell the twins apart.
    → Tôi không thể phân biệt được hai đứa sinh đôi.

  • Can you tell apart real leather and fake leather?
    → Bạn có thể phân biệt da thật và da giả không?

  • It's hard to tell these two phones apart—they look identical.
    → Rất khó phân biệt hai chiếc điện thoại này – chúng trông y hệt nhau.

  • She can easily tell apart good wine from cheap wine.
    → Cô ấy có thể dễ dàng phân biệt rượu ngon với rượu rẻ tiền.

  • Even the teacher couldn’t tell the identical brothers apart.
    → Ngay cả giáo viên cũng không phân biệt được hai anh em sinh đôi giống hệt nhau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tell apart

1. Từ đồng nghĩa

Từ/Ngữ Ví dụ và dịch ngắn
Distinguish She can distinguish the two styles easily. → Cô ấy có thể phân biệt hai phong cách dễ dàng.
Differentiate It's difficult to differentiate fake from real. → Rất khó để phân biệt thật – giả.
Recognize the difference I recognized the difference between the two brands. → Tôi nhận ra sự khác biệt giữa hai thương hiệu.

2. Từ trái nghĩa

Từ/Ngữ Ví dụ và dịch ngắn
Confuse I always confuse John and James. → Tôi luôn nhầm lẫn giữa John và James.
Mix up Don’t mix up the salt and sugar! → Đừng nhầm muối với đường nhé!
Misidentify He misidentified the suspect. → Anh ấy nhận diện nhầm nghi phạm.

1 520 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: