Creep over là gì? Tất tần tật về creep over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Creep over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 354 08/05/2025


Creep over

I. Định nghĩa Creep over

creep over: Bắt đầu có cảm giác tiêu cực

Creep over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: creep (bò, trườn, di chuyển chậm và nhẹ nhàng)

  • Giới từ: over (qua, lên, phủ qua)

→Creep over thường dùng để mô tả:

  • Một cảm xúc, suy nghĩ, hay hiện tượng lan tỏa chậm rãi qua người nào đó.

  • Một vật hay bóng di chuyển nhẹ nhàng, thường không được để ý rõ ràng.

Ví dụ:

Fear crept over me as I walked through the graveyard. (Nỗi sợ hãi đã bao trùm lấy tôi khi tôi đi ngang qua nghĩa địa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Creep over

1. Cấu trúc

(subject) + creep over + (object)

  • Chủ ngữ có thể là một hiện tượng (suy nghĩ, cảm xúc, ánh sáng, bóng tối, v.v.)

  • Tân ngữ là người, vật, hoặc không gian mà hiện tượng đó lan tới.

2. Cách sử dụng

  • A feeling of unease crept over me as I walked through the dark alley.
    → Một cảm giác bất an len lỏi qua tôi khi tôi đi qua con hẻm tối.

  • Darkness crept over the land as the sun went down.
    → Bóng tối dần tràn qua vùng đất khi mặt trời lặn.

  • A strange silence crept over the room.
    → Một sự im lặng kỳ lạ lặng lẽ bao trùm căn phòng.

  • A smile crept over her face when she heard the news.
    → Một nụ cười khẽ hiện lên trên khuôn mặt cô ấy khi nghe tin.

  • As fear crept over him, he froze in place.
    → Khi nỗi sợ len lỏi vào người anh, anh đứng chết trân.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Creep over

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Spread over lan ra, phủ lên Silence spread over the crowd. Sự im lặng lan ra khắp đám đông.
Come over tràn qua, đến (về cảm xúc) A wave of sadness came over her. Một làn sóng buồn bã tràn qua cô ấy.
Wash over tràn ngập, dội lên (về cảm xúc) Relief washed over him. Sự nhẹ nhõm tràn ngập anh ấy.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Fade away mờ dần, biến mất The fear slowly faded away. Nỗi sợ dần dần biến mất.
Retreat rút lui, thụt lại The tide began to retreat. Thuỷ triều bắt đầu rút.

1 354 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: