Ferret out là gì? Tất tần tật về ferret out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ferret out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 663 04/03/2025


Ferret out

I. Định nghĩa Ferret out

ferret out: Tìm kiếm hoặc khám phá cái gì

Ferret out là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo từ:

  • Ferret là danh từ, có nghĩa là "chồn" (một loài động vật có vú).
  • Out là giới từ hoặc trạng từ, mang nghĩa là "ra ngoài" hoặc "khỏi" trong một số ngữ cảnh.

→Ferret out là một thành ngữ, có nghĩa là tìm ra hoặc khám phá một điều gì đó một cách kiên trì, thậm chí là phải tìm kiếm rất sâu hoặc tra cứu cẩn thận. Thành ngữ này mang hàm ý nỗ lực tìm kiếm thông tin hoặc sự thật, đặc biệt là khi nó được ẩn giấu hoặc khó tìm.

Ví dụ:

The investigation finally managed to ferret out the truth. (Cuộc điều tra cuối cùng cũng đã thành công khám phá ra sự thật.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ferret out

1. Cấu trúc

Cấu trúc của "ferret out" là: [Subject] + ferret out + [Object].

Ví dụ:

"The detective ferreted out the truth." (Nhà điều tra đã khám phá ra sự thật.)

2. Cách sử dụng

"Ferret out" thường được dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm một điều gì đó khó phát hiện, có thể là thông tin, sự thật, hoặc thậm chí là những chi tiết được giấu kín.

Ví dụ:

"The reporter managed to ferret out the hidden facts." (Phóng viên đã thành công trong việc khám phá ra các sự kiện bị che giấu.)

"She ferreted out the answer to the puzzle." (Cô ấy tìm ra đáp án cho câu đố.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ferret out

1. Từ đồng nghĩa

Find out: Tìm ra, khám phá.

Discover: Khám phá, phát hiện.

Unearth: Đào lên, tìm ra (thường là thông tin hoặc sự thật).

Root out: Lùng ra, tìm ra (thường là một điều gì đó tiêu cực).

Dig up: Tìm ra, đào bới.

2. Từ trái nghĩa

Cover up: Che đậy, giấu diếm.

Conceal: Giấu diếm.

Hide: Ẩn giấu, che giấu.

1 663 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: