Deal in là gì? Tất tần tật về deal in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Deal in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 519 03/05/2025


Deal in

I. Định nghĩa Deal in

deal in: Buôn bán, kinh doanh/ Quan tâm đến cái gì

Deal in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • deal: giao dịch, xử lý, đối phó

  • in: vào trong, liên quan đến

=> Deal in là cụm động từ có nghĩa là:

  • Tham gia vào việc buôn bán hoặc giao dịch một loại sản phẩm, dịch vụ hoặc lĩnh vực cụ thể.

  • Liên quan hoặc làm việc với một thứ gì đó như một nghề nghiệp hoặc sở thích.

Ví dụ:

She deals in paintings. (Cô ấy buôn bán các bức tranh hội họa.)

John was not a man who dealt in rumours. (John không phải là một người đàn ông quan tâm đến các lời đồn đãi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Deal in

1. Cấu trúc

  • Deal in + danh từ (mặt hàng, lĩnh vực, dịch vụ)
    Ví dụ: She deals in antique furniture. (Cô ấy buôn bán đồ nội thất cổ.)

  • Deal in + something
    Ví dụ: They deal in used cars. (Họ buôn bán xe đã qua sử dụng.)

2. Cách sử dụng

  • Deal in chủ yếu dùng trong ngữ cảnh buôn bán, giao dịch hoặc chuyên môn liên quan đến một lĩnh vực cụ thể.

  • Cụm từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh thương mại và trong các công việc chuyên môn khác như đầu tư, tài chính, hoặc sản phẩm đặc biệt.

Ví dụ:

  • He deals in rare books.
    → Anh ấy buôn bán sách hiếm.

  • The company deals in international trade.
    → Công ty tham gia vào thương mại quốc tế.

  • They deal in fine art and antiques.
    → Họ kinh doanh nghệ thuật và đồ cổ.

  • I’m not sure what he deals in, but I know he has a lot of connections.
    → Tôi không chắc anh ấy buôn bán gì, nhưng tôi biết anh ấy có rất nhiều mối quan hệ.

  • She deals in high-end jewelry.
    → Cô ấy buôn bán trang sức cao cấp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Deal in

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
trade in buôn bán, giao dịch (thường dùng với đồ cũ)
specialize in chuyên về
sell bán
buy and sell mua bán
engage in tham gia vào (một công việc, lĩnh vực)

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
refrain from kiềm chế, không tham gia
avoid tránh né
disengage tách ra, không tham gia
neglect bỏ qua, không chú ý

1 519 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: