Swan about là gì? Tất tần tật về Swan about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Swan about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 334 29/04/2025


Swan about

I. Định nghĩa Swan about

Swan about: Di chuyển một cách kịch tính/ đi lang thang

Swan about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Danh từ: swan → con thiên nga

  • Phó từ: about → xung quanh, khắp nơi

→ Swan about = đi bộ hoặc di chuyển một cách kịch tính

Ví dụ:

He SWANNED ABOUT at the party. Anh ta đi vào bữa tiệc một cách kịch tính như phim.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Swan about

1. Cấu trúc

  • S + swan about

  • Dùng trong ngữ cảnh diễn tả sự di chuyển thư thả, không vội vã hoặc vô mục đích

2. Cách sử dụng

Dùng để miêu tả hành động di chuyển một cách thong thả, thư giãn, không có lo lắng, như một cách để thể hiện sự tự do, thoải mái

Ví dụ:

  • She spent the afternoon swanning about the park.
    → Cô ấy dành cả buổi chiều đi dạo thong thả trong công viên.

  • He was swanning about the city without a care in the world.
    → Anh ấy đi lang thang khắp thành phố mà không bận tâm điều gì.

  • They swanned about the mall, looking for nothing in particular.
    → Họ đi dạo khắp trung tâm thương mại mà không tìm kiếm gì đặc biệt.

  • Stop swanning about and get to work!
    → Đừng có đi dạo nữa, làm việc đi!

  • After the meeting, he was swanning about, enjoying the freedom.
    → Sau cuộc họp, anh ấy đi dạo thư giãn, tận hưởng sự tự do.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Swan about

1. Từ đồng nghĩa

  • wander → đi lang thang

  • loaf around → đi lượn, không làm gì quan trọng

  • meander → lang thang, đi không mục đích

  • drift → trôi dạt, đi vô định

2. Từ trái nghĩa

  • hurry → vội vã

  • rush → gấp gáp, lao nhanh

  • hasten → làm nhanh, thúc giục

1 334 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: