Be into là gì? Tất tần tật về be into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 814 09/05/2025


Be into

I. Định nghĩa Be into

be into: Thích

Be into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am, is, are, was, were...)

  • Giới từ: into

→Be into là: Rất thích, quan tâm hoặc đam mê điều gì đó.

Ví dụ:

I am into classical music. (Tôi thích nhạc cổ điển.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be into

1. Cấu trúc

be into + danh từ / V-ing / someone → Thể hiện sở thích mạnh mẽ hoặc sự quan tâm đặc biệt.

2. Cách sử dụng

  • Dùng để diễn tả sở thích, thói quen hoặc điều gì đó bạn thực sự thích làm.

  • Cũng dùng khi bị thu hút bởi ai đó về mặt tình cảm hoặc tình dục (informal).

Ví dụ:

  • They’re into old-school rock music.
    → Họ rất mê nhạc rock cổ điển.

  • He’s into cooking Italian food.
    → Anh ấy thích nấu món Ý.

  • My brother is into video games.
    → Em trai tôi rất mê trò chơi điện tử.

  • I think she’s really into you.
    → Tôi nghĩ cô ấy rất thích bạn.

  • He’s not into me — he’s just being polite.
    → Anh ấy không thích tôi đâu — chỉ là lịch sự thôi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be interested in quan tâm đến She’s interested in art. Cô ấy quan tâm đến nghệ thuật.
be passionate about đam mê He’s passionate about cars. Anh ấy đam mê ô tô.
like / love thích / yêu thích I love hiking. Tôi rất thích đi bộ đường dài.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be not into không thích I’m not into sports. Tôi không thích thể thao.
dislike không ưa She dislikes crowded places. Cô ấy không thích nơi đông người.
be bored by thấy chán với He’s bored by history. Anh ấy thấy lịch sử rất chán.

1 814 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: