Rub up on là gì? Tất tần tật về Rub up on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rub up on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 735 22/04/2025


Rub up on

I. Định nghĩa Rub up on

Rub up on: Xem lại

Rub up on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rub (động từ): chà, cọ

  • Up on (cụm giới từ): mang nghĩa “nâng cao, làm mới kiến thức về cái gì” (ngữ cảnh học tập, chuẩn bị)

→ Rub up on là một cụm động từ mang nghĩa bóng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt là khẩu ngữ, dùng để nói về việc ôn lại hoặc làm mới lại kiến thức, kỹ năng.

Ví dụ:

I need to RUB UP ON my Portuguese before I go to Brazil. Tôi cần xem lại tiếng Bồ Đào Nha của tôi trước khi đến Brazil.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rub up on

1. Cấu trúc

Rub up on + something (kỹ năng/kiến thức)

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn sắp phải làm việc gì mà bạn đã từng học rồi, nhưng cần ôn lại hoặc làm quen lại (như ngoại ngữ, kỹ năng viết, kiến thức chuyên ngành...)

Ví dụ:

  • I need to rub up on my Spanish before the trip to Mexico.
    → Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi Mexico.

  • She’s rubbing up on her presentation skills for the meeting.
    → Cô ấy đang trau dồi lại kỹ năng thuyết trình cho cuộc họp.

  • He’s trying to rub up on his coding before the interview.
    → Anh ấy đang cố gắng ôn lại lập trình trước buổi phỏng vấn.

  • You should rub up on your math before the exam.
    → Bạn nên ôn lại toán học trước kỳ thi.

  • I haven’t played guitar in years—I need to rub up on it.
    → Tôi đã lâu không chơi guitar—tôi cần luyện lại một chút.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rub up on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Brush up on Ôn lại, trau dồi I need to brush up on my French. Tôi cần ôn lại tiếng Pháp.
Revise Ôn tập (học thuật) I revised the notes before the test. Tôi đã ôn lại ghi chú trước bài kiểm tra.
Refresh (knowledge) Làm mới kiến thức I refreshed my memory on the topic. Tôi đã làm mới lại kiến thức về chủ đề đó.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Forget Quên I forgot all my German after school. Tôi đã quên sạch tiếng Đức sau khi học xong.
Neglect Bỏ bê, không luyện tập He neglected his writing skills. Anh ấy đã bỏ bê kỹ năng viết của mình.
Ignore Bỏ qua She ignored the need to study. Cô ấy đã bỏ qua việc học.

1 735 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: