Cry out là gì? Tất tần tật về cry out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cry out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 450 08/05/2025


Cry out

I. Định nghĩa Cry out

cry out: Kêu đau đớn, thét lên đau đớn

Cry out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cry – nghĩa là khóc, la hét, hoặc kêu gọi.

  • Giới từ/phrasal particle: out – nghĩa là ra ngoài, phát ra âm thanh to.

→ Cry out có nghĩa là kêu lớn, la lên, hoặc hét lên để biểu lộ sự đau đớn, sợ hãi, yêu cầu sự giúp đỡ, hoặc vì một lý do cảm xúc mạnh mẽ khác. Cụm từ này có thể dùng cả trong trường hợp thực sự kêu la và trong các ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ:

He cried out when he dropped the box on his toes. (Anh ấy đã kêu lên đau đớn khi anh ấy làm rơi chiếc hộp vào ngón chân.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cry out

1. Cấu trúc

  • cry out for something – kêu gọi, yêu cầu điều gì đó.

  • cry out against something – phản đối điều gì đó một cách mạnh mẽ.

  • cry out (in pain/for help) – kêu lên vì đau đớn/ để cầu cứu.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn thể hiện một âm thanh mạnh mẽ (kêu la, hét) vì một lý do cảm xúc, thường là để thu hút sự chú ý.

  • Cũng có thể dùng trong nghĩa ẩn dụ để diễn tả sự yêu cầu, phản đối hoặc bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.

  • Có thể sử dụng trong cả tình huống tích cực (kêu cứu) hoặc tiêu cực (kêu lên vì đau đớn).

Ví dụ:

  • She cried out in pain after twisting her ankle.
    → Cô ấy la lên vì đau sau khi trẹo mắt cá chân.

  • The children cried out for help when they saw the fire.
    → Lũ trẻ la lên cầu cứu khi chúng thấy ngọn lửa.

  • He cried out for justice during the protest.
    → Anh ta la lên yêu cầu công lý trong suốt cuộc biểu tình.

  • When the lion appeared, the villagers cried out in fear.
    → Khi con sư tử xuất hiện, dân làng hét lên trong sợ hãi.

  • She cried out with joy when she received the good news.
    → Cô ấy hét lên vui mừng khi nhận được tin vui.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cry out

1. Từ đồng nghĩa

  • shout – hét lên

  • scream – la hét

  • yell – la to

  • call out – kêu gọi

2. Từ trái nghĩa

  • whisper – thì thầm

  • murmur – lẩm bẩm

  • be silent – im lặng

1 450 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: