Carry through là gì? Tất tần tật về carry through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Carry through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 693 06/05/2025


Carry through

I. Định nghĩa Carry through

carry through: Hoàn thành thắng lợi cái gì

Carry through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Carry (động từ): mang, thực hiện

  • Through (trạng từ): xuyên qua, qua hết, hoàn thành

→ Carry through có nghĩa là hoàn thành một công việc, nhiệm vụ nào đó, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn, thử thách.

Ví dụ:

They carried the reforms through despite the opposition. (Họ đã hoàn thành thắng lợi các cải cách bất chấp sự phản đối.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Carry through

1. Cấu trúc

  • Carry through + danh từ (chủ yếu dùng cho nhiệm vụ, kế hoạch, công việc, mục tiêu)

  • Carry somebody through (giúp ai đó vượt qua khó khăn)

  • Carry through with (hoàn thành một cam kết hoặc kế hoạch đã đưa ra)

2. Cách sử dụng

Dùng carry through để chỉ việc hoàn thành một công việc dù có gặp phải trở ngại hoặc khó khăn, hoặc giúp ai đó vượt qua một tình huống khó khăn.

Ví dụ:

  • He was determined to carry through with his plans despite all the obstacles.
    → Anh ấy quyết tâm hoàn thành kế hoạch của mình dù gặp phải nhiều trở ngại.

  • Her encouragement really helped carry me through the tough times.
    → Lời động viên của cô ấy thực sự giúp tôi vượt qua thời gian khó khăn.

  • The team was able to carry through the project successfully.
    → Đội ngũ đã có thể hoàn thành dự án một cách thành công.

  • If you want to succeed, you need to carry through with your promises.
    → Nếu bạn muốn thành công, bạn cần hoàn thành những lời hứa của mình.

  • The manager's leadership skills helped carry the company through the financial crisis.
    → Kỹ năng lãnh đạo của người quản lý đã giúp công ty vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Carry through

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa
Complete Hoàn thành
Fulfill Đáp ứng, thực hiện (cam kết, mục tiêu)
See through Hoàn thành (dù gặp khó khăn)
Achieve Đạt được, hoàn thành

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa
Abandon Bỏ dở
Quit Bỏ cuộc
Give up Từ bỏ, không tiếp tục

1 693 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: