Cash in là gì? Tất tần tật về cash in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cash in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 638 06/05/2025


Cash in

I. Định nghĩa Cash in

cash in: Chuyển đổi cổ phiếu, trái phiếu, ... thành tiền mặt

Cash in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cash (danh từ): tiền mặt

  • In (trạng từ): vào, trong

→

Cash in có nghĩa là đổi thành tiền mặt hoặc rút tiền từ tài khoản, hợp đồng, hoặc cũng có thể dùng trong ngữ cảnh kiếm lợi từ một tình huống hoặc sự việc.

Ví dụ:

They cashed in their bonds and spent the money on a holiday. (Họ đổi trái phiếu thành tiền mặt và dành số tiền đó vào kì nghỉ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cash in

1. Cấu trúc

  • Cash in on (cụm phổ biến hơn khi nói về việc kiếm lợi từ một cơ hội)

  • Cash in + danh từ (khi nói đến việc rút tiền hoặc đổi thành tiền mặt)

2. Cách sử dụng

Dùng cash in khi bạn muốn nói về việc đổi, nhận tiền mặt từ một tài sản hoặc cơ hội nào đó. Cash in on thường dùng để chỉ việc kiếm lợi từ cơ hội hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ:

  • He decided to cash in his stocks and bonds for a quick profit.
    → Anh ấy quyết định rút tiền từ cổ phiếu và trái phiếu để kiếm lời nhanh chóng.

  • The company plans to cash in on the growing demand for eco-friendly products.
    → Công ty dự định kiếm lợi từ nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường.

  • After the concert, the promoter cashed in the ticket sales.
    → Sau buổi hòa nhạc, người tổ chức sự kiện đã đổi lấy tiền mặt từ doanh thu bán vé.

  • You should cash in on this trend before it fades away.
    → Bạn nên kiếm lợi từ xu hướng này trước khi nó biến mất.

  • She cashed in her life insurance policy when she needed the money for medical bills.
    → Cô ấy đã rút tiền từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ khi cần tiền trả cho các hóa đơn y tế.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cash in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa
Convert Chuyển đổi (thành tiền mặt)
Exchange Đổi (thành tiền mặt)
Profit from Kiếm lời từ, tận dụng
Monetize Biến thành tiền, kiếm tiền từ một tài sản hoặc cơ hội

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa
Invest Đầu tư, bỏ tiền vào
Reinvest Đầu tư lại
Hold on to Giữ lại, không bán hoặc rút tiền

1 638 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: