Prey upon là gì? Tất tần tật về Prey upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Prey upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 438 20/04/2025


Prey upon

I. Định nghĩa Prey upon

Prey upon: Bắt và giết một con vật để làm thức ăn / Khai thác hoặc làm hại

Prey upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: prey – nghĩa là săn mồi, tấn công để trục lợi.

  • Giới từ: upon – tương đương với "on", nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.

→ Định nghĩa Prey upon:

- (Động vật) săn và giết động vật khác để làm thức ăn.

- Lợi dụng, lạm dụng người yếu thế để đạt lợi ích cá nhân.

Ví dụ:

Cats PREY UPON birds and mice. Mèo bắt ăn chim và chuột.

They PREY UPON people's fears about immigration. Họ khai thác nỗi sợ của mọi người về việc nhập cư.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Prey upon

1. Cấu trúc

S + prey upon + noun

  • Noun là người/vật bị săn hoặc bị lợi dụng.

  • Có thể dùng cho cả người, cảm xúc, tâm trí, v.v.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong văn học, báo chí, chính trị, luật pháp, hoặc mô tả hành vi mang tính đạo đức.

  • Dùng cả theo nghĩa đen (động vật) và nghĩa bóng (lợi dụng người yếu).

Ví dụ:

  • Wolves prey upon smaller animals in the forest.
    → Sói săn những con vật nhỏ hơn trong rừng.

  • Cybercriminals prey upon unsuspecting internet users.
    → Tội phạm mạng lợi dụng những người dùng internet không cảnh giác.

  • He preyed upon her insecurities to control her.
    → Hắn lợi dụng sự tự ti của cô ấy để điều khiển cô.

  • Scammers often prey upon people in emotional distress.
    → Kẻ lừa đảo thường lợi dụng những người đang rối loạn cảm xúc.

  • The memory of his mistake preyed upon his mind for years.
    → Ký ức về sai lầm đó đã ám ảnh tâm trí anh suốt nhiều năm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Prey upon

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Exploit Lợi dụng They exploited the system for profit. Họ lợi dụng hệ thống để kiếm lợi.
Manipulate Lợi dụng, điều khiển She manipulated him emotionally. Cô ấy điều khiển cảm xúc của anh ta.
Take advantage of Trục lợi He took advantage of her kindness. Hắn lợi dụng lòng tốt của cô ấy.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Protect Bảo vệ Parents should protect their children. Cha mẹ nên bảo vệ con cái.
Support Hỗ trợ She supported her friend through hard times. Cô ấy đã giúp bạn qua thời khó khăn.
Defend Bảo vệ, chống lại tấn công He defended the weak against bullies. Anh ấy bảo vệ người yếu khỏi kẻ bắt nạt.

1 438 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: