Bulk out là gì? Tất tần tật về bulk out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bulk out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bulk out
I. Định nghĩa Bulk out
bulk out: Làm cái gì dày hơn hoặc lớn hơn
Bulk out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bulk (tăng kích cỡ, khối lượng)
-
Phó từ đi kèm: out (ra ngoài, mở rộng, tăng thêm)
Bulk out (something): Làm cho cái gì đó trông lớn hơn, dày hơn hoặc nhiều hơn bằng cách thêm vào chất liệu, nội dung, thông tin...
→ Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (tăng thể tích) và ngữ cảnh trừu tượng (bài viết, thông tin...).
Ví dụ:
I bulked the essay out with a few quotes to reach the number of word required. (Tôi làm bài luận dày hơn bởi với một vài trích dẫn để đạt số từ cần thiết.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bulk out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bulk out + something | Làm cho thứ gì đó trở nên to hơn, dày hơn, dài hơn bằng cách thêm vào | He bulked out the essay by adding unnecessary details. (Anh ta kéo dài bài luận bằng cách thêm chi tiết không cần thiết.) |
| Be bulked out with | Được làm to thêm nhờ (vật chất hoặc nội dung) | The jacket was bulked out with extra padding. (Chiếc áo khoác được làm dày thêm bằng lớp lót.) |
2. Cách sử dụng
-
Thường dùng trong:
-
Văn viết: thêm nội dung để bài dài hơn
-
Thiết kế/quần áo: thêm lớp để dày hơn
-
Chế độ ăn uống/thể hình: đôi khi dùng nghĩa mở rộng để nói tăng khối lượng
-
Ví dụ:
-
They bulked out the stew with extra potatoes.
→ Họ làm món hầm nhiều hơn bằng cách thêm khoai tây. -
She bulked out her portfolio with some filler pieces.
→ Cô ấy làm cho hồ sơ của mình dày hơn bằng một số bài phụ. -
The article was bulked out with quotes that added little value.
→ Bài viết bị kéo dài bởi những trích dẫn không mang lại giá trị nhiều. -
He bulked out his suitcase with towels to protect fragile items.
→ Anh ta nhét thêm khăn vào vali để bảo vệ đồ dễ vỡ. -
The report was bulked out with repetitive charts.
→ Bản báo cáo được làm dày thêm bởi các biểu đồ lặp đi lặp lại.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bulk out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Pad out (kéo dài thêm) | She padded out her speech with irrelevant facts. | Cô ấy kéo dài bài phát biểu bằng các chi tiết không liên quan. |
| Flesh out (triển khai chi tiết hơn) | He fleshed out the plan with examples. | Anh ấy làm rõ kế hoạch bằng các ví dụ. |
| Add to (thêm vào) | She added to the recipe to make it more filling. | Cô ấy thêm nguyên liệu vào công thức để món ăn no hơn. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Cut down (rút ngắn, giảm bớt) | He cut down the article to fit the space. | Anh ấy rút ngắn bài viết để vừa với không gian. |
| Trim (cắt gọn, làm gọn) | Trim the text to remove unnecessary parts. | Cắt gọn văn bản để loại bỏ phần không cần thiết. |
| Shorten (làm ngắn lại) | They shortened the speech to save time. | Họ rút ngắn bài phát biểu để tiết kiệm thời gian. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
