Bulk out là gì? Tất tần tật về bulk out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bulk out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 549 13/05/2025


Bulk out

I. Định nghĩa Bulk out

bulk out: Làm cái gì dày hơn hoặc lớn hơn

Bulk out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bulk (tăng kích cỡ, khối lượng)

  • Phó từ đi kèm: out (ra ngoài, mở rộng, tăng thêm)

→Bulk out (something): Làm cho cái gì đó trông lớn hơn, dày hơn hoặc nhiều hơn bằng cách thêm vào chất liệu, nội dung, thông tin...
→ Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (tăng thể tích) và ngữ cảnh trừu tượng (bài viết, thông tin...).

Ví dụ:

I bulked the essay out with a few quotes to reach the number of word required. (Tôi làm bài luận dày hơn bởi với một vài trích dẫn để đạt số từ cần thiết.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bulk out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bulk out + something Làm cho thứ gì đó trở nên to hơn, dày hơn, dài hơn bằng cách thêm vào He bulked out the essay by adding unnecessary details. (Anh ta kéo dài bài luận bằng cách thêm chi tiết không cần thiết.)
Be bulked out with Được làm to thêm nhờ (vật chất hoặc nội dung) The jacket was bulked out with extra padding. (Chiếc áo khoác được làm dày thêm bằng lớp lót.)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong:

    • Văn viết: thêm nội dung để bài dài hơn

    • Thiết kế/quần áo: thêm lớp để dày hơn

    • Chế độ ăn uống/thể hình: đôi khi dùng nghĩa mở rộng để nói tăng khối lượng

Ví dụ:

  • They bulked out the stew with extra potatoes.
    → Họ làm món hầm nhiều hơn bằng cách thêm khoai tây.

  • She bulked out her portfolio with some filler pieces.
    → Cô ấy làm cho hồ sơ của mình dày hơn bằng một số bài phụ.

  • The article was bulked out with quotes that added little value.
    → Bài viết bị kéo dài bởi những trích dẫn không mang lại giá trị nhiều.

  • He bulked out his suitcase with towels to protect fragile items.
    → Anh ta nhét thêm khăn vào vali để bảo vệ đồ dễ vỡ.

  • The report was bulked out with repetitive charts.
    → Bản báo cáo được làm dày thêm bởi các biểu đồ lặp đi lặp lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bulk out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Pad out (kéo dài thêm) She padded out her speech with irrelevant facts. Cô ấy kéo dài bài phát biểu bằng các chi tiết không liên quan.
Flesh out (triển khai chi tiết hơn) He fleshed out the plan with examples. Anh ấy làm rõ kế hoạch bằng các ví dụ.
Add to (thêm vào) She added to the recipe to make it more filling. Cô ấy thêm nguyên liệu vào công thức để món ăn no hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Cut down (rút ngắn, giảm bớt) He cut down the article to fit the space. Anh ấy rút ngắn bài viết để vừa với không gian.
Trim (cắt gọn, làm gọn) Trim the text to remove unnecessary parts. Cắt gọn văn bản để loại bỏ phần không cần thiết.
Shorten (làm ngắn lại) They shortened the speech to save time. Họ rút ngắn bài phát biểu để tiết kiệm thời gian.

1 549 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: