Tick off là gì? Tất tần tật về Tick off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tick off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Tick off
I. Định nghĩa Tick off
Tick off: Làm phiền, tức giận / Mắng nhiếc / Đánh dấu vật
Tick off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Tick (động từ): đánh dấu (✓), tích dấu, hoặc gây khó chịu
-
Off (giới từ/trạng từ): rời khỏi, kết thúc, tách ra
Định nghĩa:
Nghĩa 1: Đánh dấu đã hoàn thành (trên danh sách)
→ Dùng khi bạn đánh dấu ✓ vào việc đã làm xong.
Nghĩa 2: Làm ai đó bực mình, cáu giận (thường dùng ở Mỹ)
→ Làm cho ai đó khó chịu hoặc tức giận.
Ví dụ:
She really TICKS me OFF when she doesn't reply to my emails. Cô ấy thực sự chọc tức tôi khi cô ấy không trả lời email của tôi.
He TICKED me OFF for arriving late. Anh ta mắng tôi vì tội đến muộn.
She TICKED OFF our names when we arrived. Cô ấy đánh dấu tên chúng tôi khi chúng tôi đến.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Tick off
1. Cấu trúc
Với nghĩa đánh dấu:
-
Tick off + item/task on the list
Ví dụ: I ticked off the items on my to-do list.
Với nghĩa làm ai tức giận:
-
S + tick (someone) off
Ví dụ: His rude comment really ticked me off.
2. Cách sử dụng
-
Tick off (đánh dấu): dùng trong công việc, học tập, quản lý danh sách
-
Tick off (làm bực): dùng trong văn nói, giao tiếp đời thường (thân mật)
Ví dụ:
-
I ticked off everything on my checklist before leaving.
→ Tôi đã đánh dấu xong tất cả trong danh sách trước khi rời đi. -
Please tick off the books you've already read.
→ Hãy đánh dấu những cuốn sách bạn đã đọc. -
It really ticks me off when people don’t say thank you.
→ Tôi rất bực khi người ta không biết nói cảm ơn. -
She was ticked off by her boss for being late.
→ Cô ấy bị sếp mắng vì đến trễ. (nghĩa mở rộng: bị chỉ trích) -
Just ticking off another task feels so satisfying.
→ Đánh dấu xong một việc nữa cảm giác thật đã.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tick off
1. Từ đồng nghĩa
-
Check off
I checked off the groceries as I packed them.
→ Tôi đánh dấu các món đồ khi đóng gói.
Với nghĩa làm bực:
-
Annoy
His attitude really annoyed me.
→ Thái độ của anh ta làm tôi khó chịu. -
Irritate
She was irritated by the noise.
→ Cô ấy bị làm phiền bởi tiếng ồn.
2. Từ trái nghĩa
Với nghĩa đánh dấu:
-
Ignore
He ignored the tasks on the list.
→ Anh ấy phớt lờ các việc trong danh sách.
Với nghĩa làm bực:
-
Please / Calm
Her words calmed me instead of ticking me off.
→ Lời nói của cô ấy làm tôi dịu lại chứ không bực.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
