Tick off là gì? Tất tần tật về Tick off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tick off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 628 12/04/2025


Tick off

I. Định nghĩa Tick off

Tick off: Làm phiền, tức giận / Mắng nhiếc / Đánh dấu vật

Tick off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tick (động từ): đánh dấu (✓), tích dấu, hoặc gây khó chịu

  • Off (giới từ/trạng từ): rời khỏi, kết thúc, tách ra

→ Định nghĩa:

Nghĩa 1: Đánh dấu đã hoàn thành (trên danh sách)

→ Dùng khi bạn đánh dấu ✓ vào việc đã làm xong.

Nghĩa 2: Làm ai đó bực mình, cáu giận (thường dùng ở Mỹ)

→ Làm cho ai đó khó chịu hoặc tức giận.

Ví dụ:

She really TICKS me OFF when she doesn't reply to my emails. Cô ấy thực sự chọc tức tôi khi cô ấy không trả lời email của tôi.

He TICKED me OFF for arriving late. Anh ta mắng tôi vì tội đến muộn.

She TICKED OFF our names when we arrived. Cô ấy đánh dấu tên chúng tôi khi chúng tôi đến.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tick off

1. Cấu trúc

Với nghĩa đánh dấu:

  • Tick off + item/task on the list
    Ví dụ: I ticked off the items on my to-do list.

Với nghĩa làm ai tức giận:

  • S + tick (someone) off
    Ví dụ: His rude comment really ticked me off.

2. Cách sử dụng

  • Tick off (đánh dấu): dùng trong công việc, học tập, quản lý danh sách

  • Tick off (làm bực): dùng trong văn nói, giao tiếp đời thường (thân mật)

Ví dụ:

  • I ticked off everything on my checklist before leaving.
    → Tôi đã đánh dấu xong tất cả trong danh sách trước khi rời đi.

  • Please tick off the books you've already read.
    → Hãy đánh dấu những cuốn sách bạn đã đọc.

  • It really ticks me off when people don’t say thank you.
    → Tôi rất bực khi người ta không biết nói cảm ơn.

  • She was ticked off by her boss for being late.
    → Cô ấy bị sếp mắng vì đến trễ. (nghĩa mở rộng: bị chỉ trích)

  • Just ticking off another task feels so satisfying.
    → Đánh dấu xong một việc nữa cảm giác thật đã.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tick off

1. Từ đồng nghĩa

  • Check off
    I checked off the groceries as I packed them.
    → Tôi đánh dấu các món đồ khi đóng gói.

Với nghĩa làm bực:

  • Annoy
    His attitude really annoyed me.
    → Thái độ của anh ta làm tôi khó chịu.

  • Irritate
    She was irritated by the noise.
    → Cô ấy bị làm phiền bởi tiếng ồn.

2. Từ trái nghĩa

Với nghĩa đánh dấu:

  • Ignore
    He ignored the tasks on the list.
    → Anh ấy phớt lờ các việc trong danh sách.

Với nghĩa làm bực:

  • Please / Calm
    Her words calmed me instead of ticking me off.
    → Lời nói của cô ấy làm tôi dịu lại chứ không bực.

1 628 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: