Make off là gì? Tất tần tật về Make off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Make off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 745 16/04/2025


Make off

I. Định nghĩa Make off

Make off: Rời khỏi nơi nào đó một cách vội vàng

Make off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • make (động từ): làm, tạo ra

  • off (trạng từ): đi, ra ngoài, rời đi

→ Make off có nghĩa là rời đi, trốn thoát, hoặc bỏ chạy (thường là một hành động vội vàng hoặc bí mật).

Ví dụ:

They MADE OFF when they heard the police siren. Họ rời khỏi vội vàng khi họ nghe thấy còi cảnh sát.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Make off

1. Cấu trúc

S + make(s)/made + off

2. Cách sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động rời đi một cách vội vã hoặc bí mật, đặc biệt khi liên quan đến trốn thoát hoặc bỏ chạy.

Ví dụ:

  • The thief made off with the stolen money.
    → Kẻ trộm đã bỏ chạy với số tiền bị đánh cắp.

  • As soon as the police arrived, the robbers made off.
    → Ngay khi cảnh sát đến, những tên cướp đã bỏ trốn.

  • He made off in a hurry when he saw the security guard.
    → Anh ta đã vội vã bỏ đi khi nhìn thấy bảo vệ.

  • They made off without paying for the meal.
    → Họ đã bỏ chạy mà không trả tiền bữa ăn.

  • The children made off into the woods to play.
    → Lũ trẻ bỏ đi vào rừng để chơi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Make off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
escape The prisoner escaped from the jail last night. Tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù vào tối qua.
flee The cat fled when it saw the dog. Con mèo đã bỏ chạy khi nhìn thấy con chó.
run away He ran away after taking the money. Anh ta đã bỏ chạy sau khi lấy tiền.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
stay She decided to stay and talk to the police. Cô ấy quyết định ở lại và nói chuyện với cảnh sát.
remain He remained at the scene until the authorities arrived. Anh ấy vẫn ở lại hiện trường cho đến khi cơ quan chức năng đến.
confront The police officer confronted the suspect directly. Cảnh sát đã đối mặt trực tiếp với nghi phạm.

1 745 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: