Trot out là gì? Tất tần tật về Trot out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trot out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 575 14/04/2025


Trot out

I. Định nghĩa Trot out

Trot out: Đưa ra lời nói, nói

Trot out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trot (động từ): đi nhanh hoặc di chuyển với một bước đi nhanh nhẹn, thường ám chỉ cách di chuyển nhẹ nhàng nhưng nhanh.

  • Out (trạng từ): ra ngoài, ra khỏi hoặc để lộ ra ngoài.

→ Trot out mang nghĩa: Mang ra hoặc giới thiệu một cách có chủ ý, thường là để sử dụng hoặc trình bày một điều gì đó (đặc biệt là những điều cũ hoặc đã được sử dụng trước đó).

Ví dụ:

The spokeswoman TROTTED OUT the same old unconvincing excuses. Phát ngôn viên đưa ra những lời xin lỗi cũ rích không thuyết phục.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trot out

1. Cấu trúc

  • Trot out + (something): Mang ra hoặc trình bày cái gì đó.

  • Trot something out: Đưa cái gì đó ra để sử dụng hoặc trình bày.

  • Trot out + (excuse, argument, idea): Đưa ra lý do, lập luận, ý tưởng hoặc điều gì đó cụ thể.

2. Cách sử dụng

Trot out thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

  • Trình bày điều gì đó cũ hoặc đã sử dụng trước đó:
    Dùng khi ai đó lặp lại hoặc mang ra một điều đã từng được sử dụng trước đó, có thể là ý tưởng, lời giải thích hoặc lý do, thường với cảm giác thiếu sáng tạo hoặc cần thay đổi.

  • Giới thiệu điều gì đó một cách cứng nhắc hoặc nhàm chán:
    Dùng khi ai đó chỉ đơn giản là "đưa ra" một điều gì đó mà không có sự mới mẻ, có thể gây cảm giác nhàm chán.

  • Bài phát biểu, lý do hoặc tuyên bố được lặp lại:
    Khi một người liên tục trình bày lại những lập luận hoặc lời giải thích mà người nghe cảm thấy đã nghe quá nhiều lần.

Ví dụ:

  • He trotted out the same old excuses for being late.
    Anh ta lại lặp lại những lý do cũ rích để giải thích về việc đến muộn.

  • The company trotted out the new product at the press conference.
    Công ty đã mang sản phẩm mới ra giới thiệu tại buổi họp báo.

  • She trotted out the same tired arguments during the meeting.
    Cô ấy lại đưa ra những lập luận cũ rích trong cuộc họp.

  • The politician trotted out his usual talking points during the debate.
    Chính trị gia đó lại mang ra những luận điểm thường thấy trong cuộc tranh luận.

  • Every time there’s a problem, he trots out the same solution that never works.
    Mỗi lần có vấn đề, anh ấy lại đưa ra cùng một giải pháp mà không bao giờ hiệu quả.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trot out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Bring up She brought up the issue of budget cuts again. Cô ấy lại đưa ra vấn đề cắt giảm ngân sách.
Present The speaker presented the new theory during the lecture. Người diễn giả đã trình bày lý thuyết mới trong bài giảng.
Introduce The director introduced the new product at the meeting. Giám đốc đã giới thiệu sản phẩm mới trong cuộc họp.
Offer He offered the same excuses every time he was late. Anh ta luôn đưa ra những lý do giống nhau mỗi khi đến muộn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Innovate The company needs to innovate if it wants to stay competitive. Công ty cần đổi mới nếu muốn giữ được tính cạnh tranh.
Create They created a new marketing strategy that was much more effective. Họ đã tạo ra một chiến lược marketing mới hiệu quả hơn.
Freshen up The presentation was freshened up with new data and graphics. Bài thuyết trình được làm mới với dữ liệu và đồ họa mới.
Reinvent The artist reinvented his style for the new collection. Nghệ sĩ đã tái tạo phong cách của mình cho bộ sưu tập mới.

1 575 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: