Sneak out là gì? Tất tần tật về Sneak out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sneak out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 602 26/04/2025


Sneak out

I. Định nghĩa Sneak out

Sneak out: Rời khỏi một cách lén lút

Sneak out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sneak (động từ): có nghĩa là lén lút, đi một cách âm thầm để không bị phát hiện.

  • Out (phó từ): chỉ hành động đi ra khỏi nơi nào đó.

→ Sneak out: Rời khỏi nơi nào đó một cách lén lút, kín đáo để không ai biết – thường là việc không được phép làm, như trốn khỏi nhà, lẻn khỏi lớp, ra ngoài ban đêm, v.v.

Ví dụ:

Although the thieves tried to SNEAK OUT, we were ready for them. Mặc dù những tên trộm cố gắng rời đi một cách lén lút nhưng chúng tôi đã sẵn sàng đợi họ rồi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sneak out

1. Cấu trúc

S + sneak out (of + nơi chốn)

Có thể dùng với hoặc không với “of”:

  • Sneak out of the room: lẻn ra khỏi phòng

  • Sneak out at night: lẻn ra ngoài vào ban đêm

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó rời đi trong im lặng, không muốn bị phát hiện.

  • Thường dùng trong văn nói, truyện kể, hoặc miêu tả hành động lén lút.

Ví dụ:

  • She tried to sneak out of the party without saying goodbye.
    → Cô ấy cố lẻn ra khỏi bữa tiệc mà không chào ai.

  • He sneaked out at midnight to meet his friends.
    → Anh ta lẻn ra ngoài lúc nửa đêm để gặp bạn.

  • I used to sneak out of class to go buy snacks.
    → Tôi từng trốn khỏi lớp để đi mua đồ ăn vặt.

  • The cat sneaked out when the door was left open.
    → Con mèo lẻn ra ngoài khi cửa mở.

  • They sneaked out of the movie early to avoid traffic.
    → Họ chuồn khỏi rạp phim sớm để tránh kẹt xe.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sneak out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
slip away lặng lẽ rời đi She slipped away during the speech. → Cô ấy lặng lẽ rời đi giữa bài phát biểu.
creep out lẻn ra, đi rón rén He crept out of the house quietly. → Anh ấy lẻn ra khỏi nhà trong im lặng.
tiptoe out đi nhẹ nhàng ra ngoài She tiptoed out to not wake the baby. → Cô ấy đi nhẹ ra ngoài để không đánh thức em bé.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
walk out openly đi ra công khai He walked out openly without fear. → Anh ấy đi ra ngoài một cách công khai không chút sợ hãi.
stay in ở lại trong nhà I decided to stay in tonight. → Tôi quyết định ở nhà tối nay.
enter quietly đi vào một cách lặng lẽ He entered quietly, not wanting to disturb anyone. → Anh ấy lặng lẽ bước vào để không làm phiền ai.

1 602 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: