Steal out là gì? Tất tần tật về Steal out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Steal out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 455 28/04/2025


Steal out

I. Định nghĩa Steal out

Steal out: Rời đi một cách lén lút

Steal out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Steal (động từ): ăn cắp, lén lút

  • Out (phó từ): ra ngoài, thoát ra

→ Steal out có nghĩa là rời khỏi một nơi một cách lén lút, không để ai phát hiện. Cụm từ này thường dùng khi ai đó cố gắng ra ngoài một cách bí mật, tránh sự chú ý của người khác.

Ví dụ:

Not wanting to attract attention, she STOLE OUT early. Không muốn thu hút sự chú ý, cô ấy đã sớm rời đi một cách lén lút.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Steal out

1. Cấu trúc

Steal out + (of a place) = lén lút rời khỏi một nơi nào đó (thường là bí mật hoặc tránh sự chú ý).

2. Cách sử dụng

  • Steal out thường được dùng để diễn tả hành động rời đi lén lút, không muốn ai biết hoặc không muốn gây sự chú ý.

  • Cụm từ này có thể dùng trong các tình huống thực tế (ví dụ như trốn khỏi một sự kiện hay nơi đông người) hoặc có thể có nghĩa mơ hồ hoặc lãng mạn (ví dụ như để trốn khỏi sự chú ý trong một tình huống nào đó).

Ví dụ:

  • She tried to steal out of the room without waking anyone up.
    → Cô ấy cố gắng lén lút ra khỏi phòng mà không đánh thức ai dậy.

  • He stole out of the party when it started getting too loud.
    → Anh ấy lén lút rời khỏi bữa tiệc khi nó bắt đầu quá ồn ào.

  • They stole out of the house quietly, hoping no one would notice.
    → Họ lén lút rời khỏi nhà một cách yên lặng, hy vọng không ai nhận ra.

  • I had to steal out before my parents came home.
    → Tôi phải lén lút rời đi trước khi bố mẹ về nhà.

  • She stole out of the meeting when it became too boring.
    → Cô ấy lén lút rời khỏi cuộc họp khi nó trở nên quá chán.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Steal out

1. Từ đồng nghĩa

  • Sneak out – lén lút ra ngoài

  • Slip out – chuồn ra ngoài

  • Sneak away – lén lút bỏ đi

2. Từ trái nghĩa

  • Enter – vào (thường là vào một nơi công khai)

  • Join – tham gia (thường là công khai)

  • Stay – ở lại

1 455 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: