Read off là gì? Tất tần tật về Read off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Read off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 511 21/04/2025


Read off

I. Định nghĩa Read off

Read off: Đọc gì đó thật to cho người khác chép lại

Read off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Read (động từ): đọc

  • Off (giới từ/trạng từ): khỏi, từ (một bề mặt, một thiết bị...)

→ Read off là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa: Đọc to thông tin từ một danh sách, màn hình, thiết bị đo, hoặc giấy tờ.

Ví dụ:

I READ OFF the figures and she wrote them down in her notebook. Tôi đọc to các số liệu và cô ấy đã ghi chúng lại trong sổ ghi chú.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Read off

1. Cấu trúc

Read off + danh sách/thông tin/tên/...

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi đọc thông tin có sẵn ở đâu đó (danh sách, biểu đồ, bảng đo...)

  • Phổ biến trong tình huống lớp học, công việc, khoa học kỹ thuật

Ví dụ:

  • She read off the names of the winners.
    (Cô ấy đọc to tên những người chiến thắng.)

  • Can you read off the numbers on the screen?
    (Bạn có thể đọc các con số trên màn hình không?)

  • He read off the results from the experiment.
    (Anh ta đọc kết quả từ thí nghiệm.)

  • The student read off his report in front of the class.
    (Học sinh đó đã đọc to bài báo cáo trước lớp.)

  • I’ll read off the ingredients for you.
    (Tôi sẽ đọc thành phần cho bạn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Read off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
read aloud đọc to She read aloud the poem. (Cô ấy đọc to bài thơ.)
recite đọc thuộc lòng, kể lại He recited the names. (Anh ấy đọc thuộc tên.)
announce công bố She announced the results. (Cô ấy công bố kết quả.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch ngắn gọn
keep silent giữ im lặng He kept silent. (Anh ấy giữ im lặng.)
withhold giữ lại, không tiết lộ They withheld the names. (Họ giữ kín các tên đó.)
ignore làm ngơ, không nhắc đến He ignored the list. (Anh ấy bỏ qua danh sách đó.)

1 511 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: