Angle for là gì? Tất tần tật về angle for
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Angle for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Angle for
I. Định nghĩa Angle for
angle for: cố gắng để đạt được cái gì đó bằng gián tiếp (bằng gợi ý, đề nghị, ám chỉ)
Angle for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | angle | nghiêng, xoay hướng; (nghĩa bóng) tìm cách đạt được |
| Giới từ | for | hướng tới, nhằm vào mục tiêu nào đó |
Angle for:
-
Cố gắng một cách khéo léo hoặc gián tiếp để đạt được điều gì đó — như lời khen, vị trí, cơ hội...
-
Mưu mẹo, xoay sở để lấy được thứ mình muốn.
Ví dụ:
He's been angling for an invitation, but I don't want him to come. (Anh ta đã cố gắng chỉ đến một lời mời, nhưng tôi không muốn anh ta đến)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Angle for
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Angle for + something | Tìm cách đạt được điều gì | She’s angling for a promotion. (Cô ấy đang tìm cách để được thăng chức.) |
| Angle for + attention/praise | Cố gắng giành sự chú ý hoặc lời khen | He’s always angling for compliments. (Anh ta luôn tìm cách được khen.) |
2. Cách sử dụng
-
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hành vi tinh tế/ẩn ý.
-
Ngụ ý rằng người nói không đề cập trực tiếp điều mình muốn, mà hành động gián tiếp để đạt được.
Ví dụ:
-
She’s angling for an invitation to the party.
→ Cô ấy đang khéo léo tìm cách được mời đến bữa tiệc. -
He angled for praise by bragging about his work.
→ Anh ta khoe khoang công việc để được khen. -
They’re angling for a better deal in the negotiation.
→ Họ đang tìm cách đạt được một thỏa thuận tốt hơn trong cuộc đàm phán. -
He angled for sympathy by telling a sad story.
→ Anh ta kể chuyện buồn để tìm kiếm sự cảm thông. -
Are you angling for a raise?
→ Bạn đang tìm cách được tăng lương à?
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Angle for
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Fish for (dò hỏi, gợi ý) | She was fishing for compliments. | Cô ấy đang dò hỏi để được khen. |
| Seek (tìm kiếm) | He seeks recognition for his work. | Anh ấy tìm kiếm sự công nhận cho công việc. |
| Hint at (ám chỉ tới) | He kept hinting at his need for help. | Anh ta liên tục ám chỉ rằng mình cần giúp. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Avoid (tránh né) | She avoids asking for favors. | Cô ấy tránh việc nhờ vả. |
| Refuse (từ chối cố tình đạt được) | He refused to manipulate for attention. | Anh ta từ chối việc thao túng để được chú ý. |
| Be direct (nói thẳng ra) | Instead of angling, she was direct about wanting help. | Thay vì khéo léo, cô ấy nói thẳng rằng mình cần giúp. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
