Angle for là gì? Tất tần tật về angle for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Angle for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 602 13/05/2025


Angle for

I. Định nghĩa Angle for

angle for: cố gắng để đạt được cái gì đó bằng gián tiếp (bằng gợi ý, đề nghị, ám chỉ)

Angle for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính angle nghiêng, xoay hướng; (nghĩa bóng) tìm cách đạt được
Giới từ for hướng tới, nhằm vào mục tiêu nào đó

→Angle for:

  • Cố gắng một cách khéo léo hoặc gián tiếp để đạt được điều gì đó — như lời khen, vị trí, cơ hội...

  • Mưu mẹo, xoay sở để lấy được thứ mình muốn.

Ví dụ:

He's been angling for an invitation, but I don't want him to come. (Anh ta đã cố gắng chỉ đến một lời mời, nhưng tôi không muốn anh ta đến)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Angle for

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Angle for + something Tìm cách đạt được điều gì She’s angling for a promotion. (Cô ấy đang tìm cách để được thăng chức.)
Angle for + attention/praise Cố gắng giành sự chú ý hoặc lời khen He’s always angling for compliments. (Anh ta luôn tìm cách được khen.)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hành vi tinh tế/ẩn ý.

  • Ngụ ý rằng người nói không đề cập trực tiếp điều mình muốn, mà hành động gián tiếp để đạt được.

Ví dụ:

  • She’s angling for an invitation to the party.
    → Cô ấy đang khéo léo tìm cách được mời đến bữa tiệc.

  • He angled for praise by bragging about his work.
    → Anh ta khoe khoang công việc để được khen.

  • They’re angling for a better deal in the negotiation.
    → Họ đang tìm cách đạt được một thỏa thuận tốt hơn trong cuộc đàm phán.

  • He angled for sympathy by telling a sad story.
    → Anh ta kể chuyện buồn để tìm kiếm sự cảm thông.

  • Are you angling for a raise?
    → Bạn đang tìm cách được tăng lương à?

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Angle for

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Fish for (dò hỏi, gợi ý) She was fishing for compliments. Cô ấy đang dò hỏi để được khen.
Seek (tìm kiếm) He seeks recognition for his work. Anh ấy tìm kiếm sự công nhận cho công việc.
Hint at (ám chỉ tới) He kept hinting at his need for help. Anh ta liên tục ám chỉ rằng mình cần giúp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Avoid (tránh né) She avoids asking for favors. Cô ấy tránh việc nhờ vả.
Refuse (từ chối cố tình đạt được) He refused to manipulate for attention. Anh ta từ chối việc thao túng để được chú ý.
Be direct (nói thẳng ra) Instead of angling, she was direct about wanting help. Thay vì khéo léo, cô ấy nói thẳng rằng mình cần giúp.

1 602 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: