Split up là gì? Tất tần tật về Split up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Split up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 928 26/04/2025


Split up

I. Định nghĩa Split up

Split up: Chia thành các nhóm / Chia tay

Split up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Split (động từ): tách ra, chia ra.

  • Up (trạng từ): nhấn mạnh sự hoàn toàn, dứt điểm.

→Split up có 2 nghĩa chính:

  • (về quan hệ): Kết thúc mối quan hệ yêu đương, vợ chồng – chia tay.

  • (về vật/người): Tách thành từng phần, nhóm, bộ phận – chia nhỏ, chia nhóm.

Ví dụ:

The teacher SPLIT the class UP into groups of four. Giáo viên chia cả lớp thành các nhóm 4 người.

They are always SPLITTING UP and then getting back together again. Họ luôn luôn chia tay và xong lại qua về với nhau.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Split up

1. Cấu trúc

  • S + split up (with + someone) → Chia tay với ai.

  • S + split up + into + parts/groups → Chia thành phần/nhóm.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong đời sống thường ngày, cả trong ngữ cảnh tình cảm và công việc/học tập.

  • Thường dùng trong văn nói, tự nhiên, không trang trọng.

Ví dụ:

  • They split up after five years together.
    → Họ chia tay sau 5 năm bên nhau.

  • I split up with my girlfriend last month.
    → Tôi đã chia tay bạn gái tháng trước.

  • Let’s split up into two teams.
    → Hãy chia ra thành hai đội nhé.

  • The teacher split the class up for the group activity.
    → Giáo viên đã chia lớp thành các nhóm để làm hoạt động.

  • The band split up due to creative differences.
    → Ban nhạc tan rã vì bất đồng quan điểm nghệ thuật.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Split up

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Break up (with) Chia tay (về tình cảm) They broke up last summer. → Họ chia tay mùa hè năm ngoái.
Separate Tách ra, chia tay We decided to separate. → Chúng tôi quyết định chia tay.
Divide Chia ra, phân chia (vật/người) The cake was divided into pieces. → Chiếc bánh được chia thành miếng.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Get together Tụ tập, ở bên nhau We got together after school. → Chúng tôi tụ họp lại sau giờ học.
Make up (after fight) Làm lành, làm hòa sau cãi vã They made up after the argument. → Họ đã làm hòa sau cuộc cãi vã.
Unite Hợp nhất, đoàn kết The team united for a common goal. → Cả đội đã đoàn kết vì mục tiêu chung.

1 928 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: