Pin up là gì? Tất tần tật về Pin up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pin up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 516 18/04/2025


Pin up

I. Định nghĩa Pin up

Pin up: Cố định cái gì đó vào tường

Pin up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pin → ghim, đính, gắn.

  • Giới từ: Up → hướng lên trên, chỉ hành động gắn thứ gì lên cao.

→ Pin up có nghĩa là gắn, ghim hoặc treo thứ gì đó lên tường hoặc một bề mặt dựng đứng, thường là giấy tờ, hình ảnh hoặc thông báo.

Ví dụ:

I PINNED the notice UP on the board. Tôi đã gắn thông báo lên bảng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pin up

1. Cấu trúc

S + pin + something + up

(Ví dụ: She pinned up a calendar on the wall.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói về việc treo, ghim tài liệu, hình ảnh, ghi chú… lên tường, bảng thông báo, cửa, v.v.

  • Đôi khi cũng dùng trong ngữ cảnh nói về ảnh người nổi tiếng treo trên tường (thường gọi là pin-up posters).

Ví dụ:

  • He pinned up the schedule next to his desk.
    → Anh ấy ghim lịch trình bên cạnh bàn làm việc.

  • She pinned up her favorite photos on the wall.
    → Cô ấy ghim những bức ảnh yêu thích lên tường.

  • The teacher pinned up the test results for the class to see.
    → Giáo viên ghim kết quả bài kiểm tra để cả lớp xem.

  • I pinned up a reminder so I wouldn’t forget the appointment.
    → Tôi ghim một tờ nhắc nhở để không quên cuộc hẹn.

  • He pinned up a poster of his favorite band.
    → Anh ấy treo một poster của ban nhạc yêu thích lên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pin up

1. Từ đồng nghĩa

  • Put up → treo lên
    He put up a map on the wall.
    → Anh ấy treo một tấm bản đồ lên tường.

  • Hang → treo
    She hung her jacket on the hook.
    → Cô ấy treo áo khoác lên móc.

2. Từ trái nghĩa

  • Take down → tháo xuống
    She took down the decorations after the party.
    → Cô ấy tháo đồ trang trí xuống sau bữa tiệc.

  • Remove → gỡ bỏ
    He removed the notice from the board.
    → Anh ấy gỡ thông báo khỏi bảng.

1 516 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: