Boil up là gì? Tất tần tật về boil up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Boil up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 565 10/05/2025


Boil up

I. Định nghĩa Boil up

boil up: Dâng trào (sự khó chịu, tức tối, ...)/ Đun sôi (nấu hoặc nung nóng cái gì tới điểm sôi)

Boil up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • boil (động từ): sôi

  • up (phó từ): lên, tăng lên

=> boil up có thể mang nghĩa là sôi lên (theo nghĩa đen) hoặc tăng lên (cảm xúc, sự việc, căng thẳng…).

Ví dụ:

The anger boiled up in me when I saw what they had done. (Sự tức giận trào lên trong tôi khi tôi thấy điều họ đã làm.)

I boiled up some water for a cup of coffee. (Tôi đun sôi một ít nước để pha một tách cà phê.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Boil up

1. Cấu trúc

a. Khi chất lỏng sôi lên hoặc bắt đầu sôi.

Cấu trúc: S + boil up

Ví dụ:
The water began to boil up. → Nước bắt đầu sôi lên.

b. Nghĩa bóng (cảm xúc, sự việc): Khi cảm xúc, sự tức giận, căng thẳng tăng lên hoặc bùng phát.

Cấu trúc:

  • Emotion/conflict + boils up

  • Sth boils up into sth → Tình huống hoặc cảm xúc gia tăng đến mức bùng phát thành…

Ví dụ:
Tensions boiled up over time. → Căng thẳng dần dần gia tăng theo thời gian.

2. Cách sử dụng

  • The water will boil up soon if you don't turn down the heat.
    → Nước sẽ sôi lên nếu bạn không giảm nhiệt độ.

  • The argument boiled up and they started shouting.
    → Cuộc tranh cãi leo thang và họ bắt đầu la hét.

  • Her anger boiled up when she heard the news.
    → Cơn giận của cô ấy dâng lên khi nghe tin tức đó.

  • The conflict boiled up into a serious fight.
    → Xung đột đã leo thang thành một cuộc ẩu đả nghiêm trọng.

  • Crisis situations often boil up quickly in high-pressure environments.
    → Những tình huống khủng hoảng thường gia tăng nhanh chóng trong môi trường căng thẳng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Boil up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Bubble up Anger bubbled up inside him. Cơn giận bùng lên trong anh ấy.
Escalate The situation escalated quickly. Tình huống đã leo thang nhanh chóng.
Intensify Tensions intensified over time. Căng thẳng đã gia tăng theo thời gian.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Subside The storm subsided after a few hours. Cơn bão lắng xuống sau vài giờ.
Calm down She calmed down after the argument. Cô ấy đã bình tĩnh lại sau cuộc cãi vã.
Diminish The problem diminished over time. Vấn đề giảm dần theo thời gian.

1 565 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: