Leap at là gì? Tất tần tật về Leap at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Leap at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 458 15/04/2025


Leap at

I. Định nghĩa Leap at

Leap at: Tận dụng cơ hội

Leap at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Leap at = leap (động từ) + at (giới từ)

  • Leap: nhảy, lao tới (theo nghĩa đen và bóng)

  • At: về phía, vào (chỉ hướng, mục tiêu)

→ Leap at thường mang nghĩa đón nhận điều gì đó một cách háo hức, không do dự, đặc biệt là cơ hội, lời đề nghị, ý tưởng, v.v.

Ví dụ:

He LEAPED AT the chance to visit London. Anh ta tận dụng cơ hội đó để đến thăm London.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Leap at

1. Cấu trúc

S + leap at + something (offer/opportunity/chance/idea...)

Chủ ngữ là người, và "something" là một điều hấp dẫn hoặc có lợi (cơ hội, đề xuất, lời mời...).

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: dùng khi ai đó lao nhanh tới một mục tiêu (hiếm gặp hơn)

  • Nghĩa bóng (phổ biến hơn): dùng khi ai đó nắm lấy cơ hội một cách nhanh chóng và nhiệt tình

Dùng trong văn nói, viết thân mật, email công việc, hoặc khi mô tả phản ứng nhanh.

Ví dụ:

  • When she was offered the job in Paris, she leapt at the chance.
    → Khi được đề nghị công việc ở Paris, cô ấy đã nắm lấy cơ hội ngay lập tức.

  • I would leap at the opportunity to study abroad.
    → Tôi sẽ chớp ngay cơ hội đi du học.

  • He leapt at the idea of starting his own business.
    → Anh ấy rất háo hức với ý tưởng tự kinh doanh.

  • They leapt at the chance to get discounted tickets.
    → Họ đã nhanh chóng chớp lấy cơ hội mua vé giảm giá.

  • She leapt at his invitation to the concert.
    → Cô ấy vui mừng nhận lời mời đi xem hòa nhạc của anh ta.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Leap at

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Jump at chớp lấy He jumped at the offer to work overseas. Anh ta chớp lấy cơ hội làm việc ở nước ngoài.
Grab nắm lấy She grabbed the opportunity to shine. Cô ấy nắm lấy cơ hội để tỏa sáng.
Seize nắm bắt We must seize every chance to improve. Chúng ta phải nắm bắt mọi cơ hội để cải thiện.
Embrace đón nhận He embraced the challenge with confidence. Anh ấy đón nhận thử thách đầy tự tin.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Hesitate do dự He hesitated before accepting the offer. Anh ta do dự trước khi nhận lời đề nghị.
Refuse từ chối She refused the job despite the high salary. Cô ấy từ chối công việc dù lương cao.
Miss out on bỏ lỡ Don’t miss out on such a great chance. Đừng bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời như vậy.
Ignore phớt lờ They ignored the opportunity completely. Họ hoàn toàn phớt lờ cơ hội đó.

1 458 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: