Press for là gì? Tất tần tật về Press for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Press for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 353 20/04/2025


Press for

I. Định nghĩa Press for

Press for: Tạo áp lực để có sự cho phép để đạt được thứ gì đó

Press for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: press – nghĩa là ép, thúc ép, gây áp lực.

  • Giới từ: for – thể hiện mục tiêu, điều mà người nói muốn có hoặc đạt được.

→ Khi kết hợp lại, press for nghĩa là thúc ép, gây sức ép để đạt được điều gì đó.

Ví dụ:

The workers are PRESSING FOR better pay and conditions. Những người công nhân đang tạo áo lực để có mức lương và điều kiện tốt hơn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Press for

1. Cấu trúc

S + press for + noun/gerund

Ví dụ:

  • They pressed for answers.

  • The union is pressing for a pay raise.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn yêu cầu ai đó làm điều gì một cách kiên quyết.

  • Thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, xã hội, công việc, đàm phán, nơi có yêu cầu rõ ràng.

Ví dụ:

  • The reporters pressed the minister for an explanation.
    → Các phóng viên gây sức ép lên bộ trưởng để đòi lời giải thích.

  • Activists are pressing for stronger environmental regulations.
    → Các nhà hoạt động đang thúc giục ban hành quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.

  • The employees pressed for better working conditions.
    → Nhân viên yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc.

  • She pressed for a quick decision from the board.
    → Cô ấy thúc giục hội đồng đưa ra quyết định nhanh chóng.

  • They’re pressing for reforms in the education system.
    → Họ đang yêu cầu cải cách hệ thống giáo dục.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Press for

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Push for Thúc đẩy, vận động cho điều gì đó They’re pushing for lower taxes. Họ đang vận động giảm thuế.
Call for Kêu gọi, yêu cầu The situation calls for immediate action. Tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Demand Đòi hỏi mạnh mẽ Workers demanded fair pay. Công nhân đòi hỏi mức lương công bằng.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Back off Rút lui, ngừng ép buộc The protesters finally backed off. Những người biểu tình cuối cùng cũng rút lui.
Let go (of something) Bỏ qua, không theo đuổi nữa She decided to let go of the issue. Cô ấy quyết định không theo đuổi vấn đề đó nữa.
Drop (a demand/issue) Từ bỏ yêu cầu/vấn đề They dropped their demand for a bonus. Họ từ bỏ yêu cầu về tiền thưởng.

1 353 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: