Cozy up to là gì? Tất tần tật về Cozy up to
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cozy up to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Cozy up to
I. Định nghĩa Cozy up to
cozy up to: Tự gây ấn tượng với ai đó
Cozy up to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: cozy → ấm áp, dễ chịu
-
Giới từ: up → lên, tạo sự gần gũi
-
Giới từ: to → đến, với
Cozy up to có nghĩa là:
-
Tiếp cận, làm thân với ai đó, thường là với mục đích xây dựng mối quan hệ hoặc đạt được lợi ích từ người đó, ví dụ như trong công việc hoặc trong các mối quan hệ xã hội.
-
Cụm từ này cũng thường mang một chút ý nghĩa tiêu cực, có thể chỉ việc làm thân một cách không tự nhiên để lợi dụng người khác.
Ví dụ:
He's been cozying up to our boss because he wants a pay rise. (Anh ta đã tự gây ấn tượng với sếp của chúng tôi bởi vì anh ta muốn một sự tăng lương.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Cozy up to
1. Cấu trúc
-
cozy up to + someone → làm thân, làm quen một cách thân mật với ai đó
Ví dụ: She’s always trying to cozy up to her boss for a promotion. -
cozy up to + someone for something → làm thân với ai đó để đạt được điều gì đó
Ví dụ: He cozied up to the manager for a raise.
2. Cách sử dụng
-
Cozy up to được sử dụng khi bạn muốn nói về hành động cố gắng làm thân với ai đó, có thể để đạt được lợi ích cá nhân hoặc đơn giản là gắn kết quan hệ với người đó.
-
Cụm từ này đôi khi có thể mang tính không chính thức hoặc có chút lừa dối trong việc tìm kiếm sự ưu ái từ người khác.
Ví dụ:
-
She’s always cozying up to the boss to get ahead in her career.
→ Cô ấy luôn cố gắng làm thân với sếp để thăng tiến trong sự nghiệp. -
He tried to cozy up to the teacher by offering to help with extra tasks.
→ Anh ta cố làm thân với giáo viên bằng cách đề nghị giúp đỡ những công việc thêm. -
John is trying to cozy up to the new client to get more business.
→ John đang cố gắng làm thân với khách hàng mới để có thêm hợp đồng. -
I saw her cozying up to the director during the meeting.
→ Tôi đã thấy cô ấy làm thân với giám đốc trong cuộc họp. -
She cozied up to him just to get some inside information.
→ Cô ấy làm thân với anh ta chỉ để lấy thông tin bên trong.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cozy up to
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| suck up to | He’s always sucking up to the manager for promotions. | Nịnh bợ, làm vừa lòng ai đó. |
| brown-nose | She’s been brown-nosing the CEO for a better position. | Nịnh hót, làm thân với sếp. |
| flatter | He flattered the boss to get a promotion. | Nịnh nọt, tâng bốc để đạt được lợi ích. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| avoid | She avoids her coworkers who are always trying to cozy up to the boss. | Tránh xa, không gần gũi. |
| shun | He shunned anyone who tried to cozy up to him for personal gain. | Xa lánh, không tiếp xúc. |
| keep distance | I prefer to keep my distance from people who cozy up to others for advantages. | Giữ khoảng cách, không làm thân. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
