Cozy up to là gì? Tất tần tật về Cozy up to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cozy up to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 354 08/05/2025


Cozy up to

I. Định nghĩa Cozy up to

cozy up to: Tự gây ấn tượng với ai đó

Cozy up to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: cozy → ấm áp, dễ chịu

  • Giới từ: up → lên, tạo sự gần gũi

  • Giới từ: to → đến, với

→Cozy up to có nghĩa là:

  • Tiếp cận, làm thân với ai đó, thường là với mục đích xây dựng mối quan hệ hoặc đạt được lợi ích từ người đó, ví dụ như trong công việc hoặc trong các mối quan hệ xã hội.

  • Cụm từ này cũng thường mang một chút ý nghĩa tiêu cực, có thể chỉ việc làm thân một cách không tự nhiên để lợi dụng người khác.

Ví dụ:

He's been cozying up to our boss because he wants a pay rise. (Anh ta đã tự gây ấn tượng với sếp của chúng tôi bởi vì anh ta muốn một sự tăng lương.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cozy up to

1. Cấu trúc

  • cozy up to + someone → làm thân, làm quen một cách thân mật với ai đó
    Ví dụ: She’s always trying to cozy up to her boss for a promotion.

  • cozy up to + someone for something → làm thân với ai đó để đạt được điều gì đó
    Ví dụ: He cozied up to the manager for a raise.

2. Cách sử dụng

  • Cozy up to được sử dụng khi bạn muốn nói về hành động cố gắng làm thân với ai đó, có thể để đạt được lợi ích cá nhân hoặc đơn giản là gắn kết quan hệ với người đó.

  • Cụm từ này đôi khi có thể mang tính không chính thức hoặc có chút lừa dối trong việc tìm kiếm sự ưu ái từ người khác.

Ví dụ:

  • She’s always cozying up to the boss to get ahead in her career.
    → Cô ấy luôn cố gắng làm thân với sếp để thăng tiến trong sự nghiệp.

  • He tried to cozy up to the teacher by offering to help with extra tasks.
    → Anh ta cố làm thân với giáo viên bằng cách đề nghị giúp đỡ những công việc thêm.

  • John is trying to cozy up to the new client to get more business.
    → John đang cố gắng làm thân với khách hàng mới để có thêm hợp đồng.

  • I saw her cozying up to the director during the meeting.
    → Tôi đã thấy cô ấy làm thân với giám đốc trong cuộc họp.

  • She cozied up to him just to get some inside information.
    → Cô ấy làm thân với anh ta chỉ để lấy thông tin bên trong.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cozy up to

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
suck up to He’s always sucking up to the manager for promotions. Nịnh bợ, làm vừa lòng ai đó.
brown-nose She’s been brown-nosing the CEO for a better position. Nịnh hót, làm thân với sếp.
flatter He flattered the boss to get a promotion. Nịnh nọt, tâng bốc để đạt được lợi ích.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
avoid She avoids her coworkers who are always trying to cozy up to the boss. Tránh xa, không gần gũi.
shun He shunned anyone who tried to cozy up to him for personal gain. Xa lánh, không tiếp xúc.
keep distance I prefer to keep my distance from people who cozy up to others for advantages. Giữ khoảng cách, không làm thân.

1 354 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: